espionnite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ám ảnh gián điệp: Một trạng thái tâm lý lo lắng hoặc hoang tưởng, trong đó người ta tin rằng mình đang bị theo dõi hoặc có gián điệp ở khắp mọi nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après les récentes révélations, une certaine espionnite s'est emparée des diplomates. (Sau những tiết lộ gần đây, một nỗi ám ảnh gián điệp nào đó đã chiếm lấy các nhà ngoại giao.)
- Il souffre d'espionnite et vérifie sans cesse si son téléphone est sur écoute. (Anh ấy mắc chứng ám ảnh gián điệp và liên tục kiểm tra xem điện thoại của mình có bị nghe lén không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí để chỉ thái độ hoang tưởng tập thể hoặc cá nhân về các hoạt động gián điệp.
- L'espionnite gagne les milieux politiques après le scandale. (Chứng ám ảnh gián điệp lan tràn trong giới chính trị sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Espion (danh từ giống đực): Gián điệp, điệp viên.
- Espionner (động từ): Gián điệp, do thám.
- Paranoïa (danh từ giống cái): Chứng hoang tưởng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở gián điệp).
Từ đồng nghĩa
- Psychose d'espionnage: Chứng loạn thần về gián điệp.
- Délire d'espionnage: Chứng hoang tưởng về gián điệp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la puce à l'oreille: (Nghĩa đen: có con bọ chét trong tai) Cảm thấy nghi ngờ, đề phòng. Đây là một thành ngữ có sắc thái gần với trạng thái cảnh giác cao độ, nhưng nhẹ hơn so với "espionnite".
- Ces questions étranges lui ont mis la puce à l'oreille. (Những câu hỏi kỳ lạ đó khiến anh ta cảm thấy nghi ngờ.)
danh từ giống cái
- (thân mật) ám ảnh gián điệp (cho rằng chỗ nào (cũng) có gián điệp)