esponton

Học thuật
Thân thiện
esponton

Un soldat du XVIIIe siècle tient un esponton pendant sa garde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Thanh lao: "esponton" là một loại vũ khí cán dài, tương tự như một ngọn giáo hoặc thương, được sĩ quan bộ binh sử dụng chủ yếuchâu Âu trong các thế kỷ 17 18. vừabiểu tượng cho cấp bậc chỉ huy, vừavũ khí chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'officier tenait son esponton d'une main ferme.* (Viên sĩ quan cầm thanh lao của mình bằng một bàn tay chắc chắn.)
    • Au XVIIIe siècle, l'esponton faisait partie de l'équipement réglementaire des officiers d'infanterie.* (Vào thế kỷ 18, thanh laomột phần trang bị tiêu chuẩn của các sĩ quan bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armer d'un esponton": trang bị bằng một thanh lao.
    • Le capitaine était armé d'un esponton. (Vị đại úy được trang bị bằng một thanh lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pique (n.f): thương, giáo dài (một loại vũ khí cán dài tương tự, thường được binh lính sử dụng).
  • Hallebarde (n.f): kích, lưỡi lê dài (một vũ khí cán dài lưỡi phức tạp hơn).
  • Arme d'hast (n.f): binh khí cán dài (thuật ngữ chung cho các loại vũ khí như giáo, thương, kích).
Từ đồng nghĩa
  • Lance (n.f): thương, lao (nói chung).
  • Épieu (n.m): lao ngắn (một loại vũ khí đầu nhọn để đâm).
Ghi chú
  • Từ "esponton" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, mô tả quân sự hoặc khi nói về trang phục, nghi lễ truyền thống. không cònmột thuật ngữ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử.
esponton

Un soldat du XVIIIe siècle tient un esponton pendant sa garde.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thanh lao