espresso

/es'presou/
Học thuật
Thân thiện
espresso

A barista prepares a fresh espresso at the coffee bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cà phê đen đậm đặc: Được pha chế bằng cách dùng áp suất cao đẩy nước nóng xuyên qua bột cà phê mịn đã được nén chặt.
    • Một tách cà phê espresso: Chỉ lượng cà phê espresso trong một lần pha, thường dung tích nhỏ (khoảng 30ml).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I start my day with a strong espresso. (Tôi bắt đầu ngày mới bằng một tách espresso đậm đặc.)
    • This café makes the best espresso in town. (Tiệm cà phê này pha ly espresso ngon nhất trong thành phố.)
    • Would you like an espresso or a cappuccino? (Bạn muốn dùng một tách espresso hay một ly cappuccino?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A double espresso": Một tách espresso với lượng gấp đôi, thường được pha bằng hai phần bột cà phê.

    • After lunch, he ordered a double espresso to stay alert. (Sau bữa trưa, anh ấy gọi một ly espresso đôi để giữ tỉnh táo.)
  • "Espresso shot": Chỉ một phần cà phê espresso cơ bản được chiết xuất từ máy pha.

    • The recipe calls for one shot of espresso. (Công thức yêu cầu một shot espresso.)
Biến thể từ gần giống
  • Espresso machine (n): Máy pha cà phê espresso.

    • They bought a new espresso machine for their home. (Họ đã mua một chiếc máy pha espresso mới cho gia đình.)
  • Espresso bar (n): Quầy bar chuyên phục vụ cà phê espresso các loại đồ uống từ espresso.

    • Let's meet at the espresso bar on the corner. (Hãy gặp nhauquầy espressogóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Short black: (Từ thông dụngÚc/New Zealand) Chỉ một tách cà phê espresso.
  • Caffè espresso: Tên gọi đầy đủ, bắt nguồn từ tiếng Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'espresso')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'espresso')

espresso

A barista prepares a fresh espresso at the coffee bar.

danh từ
  1. máy pha cà phê (bằng) hơi
  2. tiệm cà phê hơi