esprit-de-bois

Học thuật
Thân thiện
esprit-de-bois

Un chimiste verse de l'esprit-de-bois dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Metanol: "esprit-de-bois" là một thuật ngữ trong hóa học, dùng để chỉ hợp chất metanol (rượu gỗ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'esprit-de-bois était autrefois utilisé comme solvant. (Metanol trước đây được dùng làm dung môi.)
    • La distillation du bois produisait de l'esprit-de-bois. (Việc chưng cất gỗ tạo ra metanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử niên đại xa. Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ "méthanol" được ưa dùng hơn.
    • Dans les anciens manuels de chimie, on trouve souvent le terme "esprit-de-bois". (Trong các sách giáo khoa hóa học , người ta thường thấy thuật ngữ "esprit-de-bois".)
Biến thể từ gần giống
  • Méthanol (danh từ giống đực): Metanol - thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ cùng một chất.
  • Alcool de bois (danh từ giống đực): Rượu gỗ - một cách gọi khác, mang tính mô tả hơn.
  • Esprit-de-méthyle (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho metanol.
Từ đồng nghĩa
  • Méthanol: Metanol.
  • Alcool de bois: Rượu gỗ.
  • Carbinol: Cacbinol (một tên gọi khác trong hóa học).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Esprit-de-bois" là một thuật ngữ đã lỗi thời. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "méthanol" trong giao tiếp văn viết hiện đại.
  • Nguồn gốc: Tên gọi này bắt nguồn từ phương pháp sản xuất truyền thốngchưng cất gỗ.
esprit-de-bois

Un chimiste verse de l'esprit-de-bois dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, từ nghĩa ) metanola