esprit-de-sel

Học thuật
Thân thiện
esprit-de-sel

L'esprit-de-sel dissout un morceau de métal dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Axit clohyđric: "esprit-de-sel" là một thuật ngữ trong hóa học, dùng để chỉ axit clohyđric (HCl), một chất lỏng không màu, tính ăn mòn mạnh mùi hăng đặc trưng. Tên gọi nàynghĩa đen là "tinh thần của muối", phản ánh phương pháp sản xuất ban đầu từ muối axit sunfuric.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Esprit-de-sel đã được các nhà giả kim sử dụng.) (Cẩn thận, esprit-de-sel rất ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học, sách về giả kim thuật hoặc trong ngữ cảnh mô tả các phương pháp hóa học cổ điển. không còn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hóa học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Acide chlorhydrique (danh từ giống đực): Axit clohyđric. Đâythuật ngữ hiện đại phổ biến thay thế cho "esprit-de-sel".
  • Acide muriatique (danh từ giống đực): Axit muriatic. Một tên gọi khác cho cùng một chất, vẫn đôi khi được sử dụng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Acide chlorhydrique: Axit clohyđric.
  • Acide muriatique: Axit muriatic (từ ).
Lưu ý
  • "Esprit-de-sel" là một từ cổ. Trong giao tiếp văn bản khoa học hiện đại bằng tiếng Pháp, người ta luôn sử dụng "acide chlorhydrique".
esprit-de-sel

L'esprit-de-sel dissout un morceau de métal dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, từ nghĩa ) axit clohyđric