esprit-de-vin

Học thuật
Thân thiện
esprit-de-vin

L'alchimiste distille l'esprit-de-vin dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu etylic, cồn: "esprit-de-vin" là một thuật ngữ trong hóa học, dùng để chỉ etanol (C₂H₅OH), một chất lỏng dễ cháy, không màu, được sản xuất bằng cách lên men đường thường được sử dụng làm nhiên liệu, dung môi hoặc trong đồ uống cồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les alchimistes appelaient l'alcool "esprit-de-vin". (Các nhà giả kim thuật gọi rượu cồn là "esprit-de-vin".)
    • Cette préparation nécessite de l'esprit-de-vin pur. (Công thức pha chế này cần cồn tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, khoa học cổ hoặc văn học . Trong ngôn ngữ hiện đại, từ éthanol hoặc alcool (éthylique) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Alcool (éthylique) (n.m): rượu cồn, etanol. (Từ hiện đại, thông dụng hơn).
  • Éthanol (n.m): etanol. (Thuật ngữ khoa học hiện đại).
  • Esprit-de-bois (n.m): cồn gỗ, metanol. (Thuật ngữ chỉ metanol, một loại rượu cồn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Alcool: rượu cồn.
  • Éthanol: etanol.
Lưu ý
  • "Esprit-de-vin" là một từ ghép cố định, không thay đổi hình thức số nhiều một cách rõ ràng. được coi như một danh từ đơn lẻ.
  • Dịch sát nghĩa từng từ, "esprit-de-vin" có nghĩa là "tinh thần của rượu", phản ánh quan niệm cổ xưa coi hơi cồn bay lênlinh hồn hay tinh chất của rượu.
esprit-de-vin

L'alchimiste distille l'esprit-de-vin dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, từ nghĩa ) etanola