espéranto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Esperanto, Quốc tế ngữ: Một ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 bởi bác sĩ người Ba Lan L. L. Zamenhof, với mục đích trở thành một ngôn ngữ quốc tế phụ trung lập, dễ học, để tạo điều kiện giao tiếp giữa các dân tộc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'espéranto est une langue construite. (Tiếng Esperanto là một ngôn ngữ được xây dựng.)
- Il parle couramment l'espéranto. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Esperanto.)
- Le but de l'espéranto est de faciliter la communication internationale. (Mục đích của Quốc tế ngữ là tạo điều kiện giao tiếp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en espéranto": bằng tiếng Esperanto.
- Ce livre est écrit en espéranto. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Esperanto.)
"apprendre l'espéranto": học tiếng Esperanto.
- Beaucoup de gens apprennent l'espéranto en ligne. (Nhiều người học tiếng Esperanto trực tuyến.)
"mouvement espérantiste": phong trào Esperanto (chỉ cộng đồng những người ủng hộ và sử dụng ngôn ngữ này).
- Le mouvement espérantiste est actif dans le monde entier. (Phong trào Esperanto hoạt động trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Espérantiste (danh từ/ tính từ): người nói tiếng Esperanto, người ủng hộ Esperanto; (thuộc về) Esperanto.
- Un congrès espérantiste. (Một hội nghị của những người nói tiếng Esperanto.)
Espérantophone (danh từ/ tính từ): người nói tiếng Esperanto; (thuộc về) người nói tiếng Esperanto.
- La communauté espérantophone. (Cộng đồng những người nói tiếng Esperanto.)
Từ đồng nghĩa
- Langue internationale auxiliaire: ngôn ngữ quốc tế phụ trợ.
- Langue construite: ngôn ngữ được kiến tạo/ xây dựng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "espéranto" vì đây là một danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ cụ thể.)
danh từ giống đực
- tiếng etperantô, quốc tế ngữ