aspirant

/əs'paiərənt/
Học thuật
Thân thiện
aspirant

L'aspirant étudie la navigation à l'école maritime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người tham vọng, người khao khát (một chức vụ, vị trí, danh hiệu): "aspirant" chỉ một người đang cố gắng, phấn đấu để đạt được một mục tiêu cụ thể, thườngtrong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.
    • (Quân sự) Chuẩn uý: Cấp bậc sĩ quan thấp nhất trong một số quân đội.
    • (Hàng hải) Học sinh năm thứ hai trường hàng hải: Tên gọi cho sinh viên năm thứ hai tại các trường đào tạo sĩ quan hàng hải.
  2. Tính từ:

    • Hút (vào): Mô tả hành động hoặc thiết bị chức năng hút chất lỏng hoặc khí. Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un aspirant à la présidence. (Anh ấymột người khao khát chức tổng thống.)
    • Les aspirants doivent suivre une formation rigoureuse. (Các chuẩn uý phải trải qua một khóa đào tạo nghiêm ngặt.)
    • Les aspirants de l'école navale effectuent une mission en mer. (Các học sinh năm thứ hai trường hàng hải thực hiện một nhiệm vụ trên biển.)
  • Tính từ:

    • La pompe aspirante est en panne. (Cái bơm hút đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirant à quelque chose": khao khát, mong muốn đạt được điều đó.

    • Elle est aspirante au poste de directrice. ( ấy khao khát vị trí giám đốc.)
  • "jeune aspirant": người trẻ đầy tham vọng.

    • Ce jeune aspirant politique a des idées nouvelles. (Chàng trai trẻ đầy tham vọng chính trị này những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspiration (n.f): sự khao khát, nguyện vọng; sự hút.

    • Il a des aspirations élevées. (Anh ấy những nguyện vọng cao.)
  • Aspirer (v): hút; khao khát, mong muốn (thường đi với giới từ "à").

    • J'aspire à une vie paisible. (Tôi khao khát một cuộc sống yên bình.)
  • Aspirateur (n.m): máy hút bụi.

    • Passe l'aspirateur dans le salon. (Hãy hút bụi phòng khách đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người tham vọng):

    • Candidat: ứng cử viên, người ứng tuyển.
    • Prétendant: người tranh giành, người yêu cầu (một vị trí).
  • Tính từ (nghĩa hút):

    • Suçant: tác dụng hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "aspirant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aspirant".

aspirant

L'aspirant étudie la navigation à l'école maritime.

tính từ
  1. hút (vào)
    • Pompe aspirante
      bơm hút
danh từ giống đực
  1. người rắp ranh (một chức vụ )
  2. (quân sự) chuẩn uý
  3. học sinh năm thứ hai trường hàng hải

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aspirant"