aspirant
/əs'paiərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người tham vọng, người khao khát (một chức vụ, vị trí, danh hiệu): "aspirant" chỉ một người đang cố gắng, phấn đấu để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.
- (Quân sự) Chuẩn uý: Cấp bậc sĩ quan thấp nhất trong một số quân đội.
- (Hàng hải) Học sinh năm thứ hai trường hàng hải: Tên gọi cho sinh viên năm thứ hai tại các trường đào tạo sĩ quan hàng hải.
Tính từ:
- Hút (vào): Mô tả hành động hoặc thiết bị có chức năng hút chất lỏng hoặc khí. Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un aspirant à la présidence. (Anh ấy là một người khao khát chức tổng thống.)
- Les aspirants doivent suivre une formation rigoureuse. (Các chuẩn uý phải trải qua một khóa đào tạo nghiêm ngặt.)
- Les aspirants de l'école navale effectuent une mission en mer. (Các học sinh năm thứ hai trường hàng hải thực hiện một nhiệm vụ trên biển.)
Tính từ:
- La pompe aspirante est en panne. (Cái bơm hút đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aspirant à quelque chose": khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó.
- Elle est aspirante au poste de directrice. (Cô ấy khao khát vị trí giám đốc.)
"jeune aspirant": người trẻ đầy tham vọng.
- Ce jeune aspirant politique a des idées nouvelles. (Chàng trai trẻ đầy tham vọng chính trị này có những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Aspiration (n.f): sự khao khát, nguyện vọng; sự hút.
- Il a des aspirations élevées. (Anh ấy có những nguyện vọng cao.)
Aspirer (v): hút; khao khát, mong muốn (thường đi với giới từ "à").
- J'aspire à une vie paisible. (Tôi khao khát một cuộc sống yên bình.)
Aspirateur (n.m): máy hút bụi.
- Passe l'aspirateur dans le salon. (Hãy hút bụi phòng khách đi.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa người tham vọng):
- Candidat: ứng cử viên, người ứng tuyển.
- Prétendant: người tranh giành, người yêu cầu (một vị trí).
Tính từ (nghĩa hút):
- Suçant: có tác dụng hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "aspirant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aspirant".
tính từ
- hút (vào)
- Pompe aspirantebơm hút
danh từ giống đực
- người rắp ranh (một chức vụ gì)
- (quân sự) chuẩn uý
- học sinh năm thứ hai trường hàng hải