esquimautage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trò lộn ngược thuyền: Một kỹ thuật trong thể thao chèo thuyền kayak, nơi người chèo thuyền lộn ngược thuyền cùng với bản thân xuống nước và sau đó trở lại vị trí thẳng đứng mà không cần rời khỏi thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a réussi un esquimautage parfait dans les eaux tumultueuses. (Anh ấy đã thực hiện thành công một cú lộn ngược thuyền hoàn hảo trong vùng nước xoáy.)
- L'esquimautage est une compétence essentielle pour tout kayakiste en eau vive. (Kỹ thuật lộn ngược thuyền là một kỹ năng thiết yếu cho mọi tay chèo kayak nước xiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maîtriser l'esquimautage": thành thạo kỹ thuật lộn ngược thuyền.
- Pour naviguer en sécurité, il faut maîtriser l'esquimautage. (Để điều hướng an toàn, cần phải thành thạo kỹ thuật lộn ngược thuyền.)
Biến thể và từ liên quan
- Esquimauter (động từ): thực hiện động tác lộn ngược thuyền.
- Le guide nous a appris à esquimauter. (Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi cách lộn ngược thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement (danh từ giống đực): sự phục hồi tư thế (trong ngữ cảnh thể thao dưới nước, có thể dùng để chỉ việc lật lại thuyền).
Ghi chú
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ kỹ thuật truyền thống của người Inuit (Eskimo) khi sử dụng xuồng kayak, cho phép họ lật ngược lại một cách nhanh chóng nếu bị lật úp trong vùng nước lạnh giá.
danh từ giống đực
- trò lộn ngược thuyền