esquintant

Học thuật
Thân thiện
esquintant

La course de vélo en montagne était vraiment esquintante.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Rất mệt, làm kiệt sức: "esquintant" mô tả một cái gì đó (thườngmột hoạt động hoặc tình huống) gây ra sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc vắt kiệt sức lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce travail manuel est vraiment esquintant. (Công việc chân tay này thực sự rất mệt.)
    • Une journée de randonnée en montagne peut être esquintante. (Một ngày đi bộ đường dài trên núi có thể rất mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esquintant pour les nerfs": làm căng thẳng thần kinh, rất mệt mỏi về tinh thần.
    • Attendre des heures sans nouvelles, c'est esquintant pour les nerfs. (Chờ đợi hàng giờ không tin tức thật là mệt mỏi cho thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Esquinter (động từ, thân mật): làm hỏng, làm mệt lử, làm kiệt sức.

    • Ce voyage m'a complètement esquinté. (Chuyến đi này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
  • Esquinté, e (tính từ, thân mật): bị mệt lử, bị kiệt sức; bị hỏng.

    • Je suis complètement esquinté après cette semaine de travail. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau tuần làm việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisant (adj): làm kiệt sức.
  • Fatigant (adj): làm mệt mỏi.
  • Exténuant (adj): làm kiệt sức, làm mệt lử (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Esquintant" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính. Trong những tình huống đó, nên dùng các từ đồng nghĩa như "épuisant" hoặc "fatigant".
  • Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều nỗ lực.
esquintant

La course de vélo en montagne était vraiment esquintante.

tính từ
  1. (thân mật) (làm cho) rất mệt
    • Course esquintante
      cuộc chạy rất mệt

Từ có nhắc đến "esquintant"