essanvage

Học thuật
Thân thiện
essanvage

L'agriculteur pratique l'essanvage pour préparer son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự giẫy cải dại: Hành động loại bỏ cây cải dại (cải mọc tự nhiên, không được gieo trồng) khỏi ruộng cải trồng trọt, nhằm bảo vệ cây trồng chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'essanvage est une tâche importante pour protéger la culture de colza. (Việc giẫy cải dạimột nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ cây trồng cải dầu.)
    • Les agriculteurs pratiquent l'essanvage au printemps. (Nông dân thực hiện việc giẫy cải dại vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'essanvage": tiến hành việc giẫy cải dại.
    • Il faut procéder à l'essanvage avant que les mauvaises herbes ne montent en graine. (Cần phải tiến hành giẫy cải dại trước khi cỏ dại ra hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Essanver (động từ): giẫy cải dại.
    • Il faut essanver ce champ. (Cần phải giẫy cải dạicánh đồng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Désherbage sélectif (du colza): sự làm cỏ chọn lọc (cho cây cải dầu).
essanvage

L'agriculteur pratique l'essanvage pour préparer son champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự giẫy cải dại