essanvage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự giẫy cải dại: Hành động loại bỏ cây cải dại (cải mọc tự nhiên, không được gieo trồng) khỏi ruộng cải trồng trọt, nhằm bảo vệ cây trồng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'essanvage est une tâche importante pour protéger la culture de colza. (Việc giẫy cải dại là một nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ cây trồng cải dầu.)
- Les agriculteurs pratiquent l'essanvage au printemps. (Nông dân thực hiện việc giẫy cải dại vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'essanvage": tiến hành việc giẫy cải dại.
- Il faut procéder à l'essanvage avant que les mauvaises herbes ne montent en graine. (Cần phải tiến hành giẫy cải dại trước khi cỏ dại ra hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Essanver (động từ): giẫy cải dại.
- Il faut essanver ce champ. (Cần phải giẫy cải dại ở cánh đồng này.)
Từ đồng nghĩa
- Désherbage sélectif (du colza): sự làm cỏ chọn lọc (cho cây cải dầu).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự giẫy cải dại