essartage

Học thuật
Thân thiện
essartage

L'agriculteur pratique l'essartage pour préparer un nouveau champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự đốt rẫy: Hành động phát quang đốt thực vật (như cây bụi, cây cối) trên một khu đất để lấy đất canh tác nông nghiệp. Đâymột phương pháp canh tác cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'essartage est une pratique agricole ancienne. (Sự đốt rẫymột tập quán nông nghiệp cổ xưa.)
    • Cette région a été défrichée par essartage. (Khu vực này đã được khai phá bằng phương pháp đốt rẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terres gagnées par essartage": những vùng đất thu được nhờ đốt rẫy.
    • Les collines sont couvertes de terres gagnées par essartage. (Những ngọn đồi được phủ bởi các vùng đất thu được nhờ đốt rẫy.)
Biến thể từ liên quan
  • Essarter (động từ): phát quang, đốt rẫy (một khu đất).

    • Les paysans vont essarter cette parcelle. (Những người nông dân sẽ đốt rẫy mảnh đất này.)
  • Essart (danh từ giống đực): khu đất đã được phát quang, đốt rẫy.

    • Un essart au milieu de la forêt. (Một khu rẫy giữa khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Défrichement par le feu: sự khai phá bằng lửa.
  • Brûlis (danh từ giống đực): sự đốt nương làm rẫy.
essartage

L'agriculteur pratique l'essartage pour préparer un nouveau champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự đốt rẫy

Từ có nhắc đến "essartage"