essayist
/'eseiist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà văn tiểu luận: Một người chuyên viết các bài tiểu luận, một thể loại văn xuôi ngắn gọn trình bày quan điểm, suy nghĩ hoặc phân tích của tác giả về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Montaigne is considered the first great French essayist. (Montaigne được coi là nhà văn tiểu luận vĩ đại đầu tiên của Pháp.)
- She is a prominent essayist who writes about social issues. (Cô ấy là một nhà văn tiểu luận nổi bật viết về các vấn đề xã hội.)
- The newspaper hired a new political essayist. (Tờ báo đã thuê một nhà văn tiểu luận chính trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The essayist's craft": nghệ thuật/kỹ thuật viết tiểu luận.
- The book explores the essayist's craft through history. (Cuốn sách khám phá nghệ thuật viết tiểu luận xuyên suốt lịch sử.)
"A personal essayist": nhà văn tiểu luận thiên về phong cách cá nhân, tự sự.
- He is known as a deeply personal essayist. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn tiểu luận mang đậm tính cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Essay (n): bài tiểu luận.
- She wrote an essay on environmental protection. (Cô ấy đã viết một bài tiểu luận về bảo vệ môi trường.)
Essayistic (adj): mang tính chất tiểu luận.
- His writing has an essayistic style. (Văn phong của ông ấy mang tính chất tiểu luận.)
Từ đồng nghĩa
- Commentator: nhà bình luận (thường trên báo chí, truyền hình).
- Pamphleteer: người viết sách nhỏ, thường về chính trị (mang nghĩa hẹp và cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "essayist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "essayist")
danh từ
- nhà văn tiểu luận