essenced

/'esənst/
Học thuật
Thân thiện
essenced

A woman wears an essenced scarf to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xức nước hoa, bôi nước hoa: Mô tả một thứ đó đã được tẩm ướp, xức hoặc chứa tinh dầu thơm hoặc nước hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The essenced handkerchief was a gift from his lover. (Chiếc khăn tay xức nước hoa món quà từ người yêu của anh ấy.)
    • She preferred essenced candles for the romantic dinner. ( ấy thích những cây nến tẩm hương thơm cho bữa tối lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delicately essenced": được tẩm hương một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
    • The room was filled with the scent of delicately essenced oils. (Căn phòng tràn ngập hương thơm của những loại tinh dầu được tẩm hương tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Essence (n): tinh chất, tinh dầu, bản chất.
    • Vanilla essence is used in baking. (Tinh chất vani được dùng trong làm bánh.)
  • Essential (adj): cần thiết, cốt yếu; (n) điều cốt yếu, tinh dầu.
    • Water is essential for life. (Nước thứ cần thiết cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfumed: mùi thơm, được xức nước hoa.
  • Scented: hương thơm, đã được tẩm hương.
Lưu ý
  • Từ "essenced" một tính từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc mô tả các sản phẩm hương liệu. Trong hầu hết các trường hợp, các từ đồng nghĩa như "perfumed" hoặc "scented" được sử dụng phổ biến hơn.
essenced

A woman wears an essenced scarf to the garden party.

tính từ
  1. xức nước hoa, bôi nước hoa