essentially

essentially

The scientist explained that the experiment was essentially a test of the new theory.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về bản chất, về cơ bản: "essentially" dùng để chỉ điều đó cốt lõi, quan trọng nhất, hoặc không thể thiếu khi xem xét một vấn đề.
    • Thực chất, thực tế: Từ này nhấn mạnh rằng mặc dù có thể các yếu tố phụ, nhưng điều được nói đến yếu tố chính yếu nhất.
dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận về cơ bản một vấn đề kỹ thuật.)
  • (Anh ấy về bản chất một người nhút nhát, bất chấp vẻ ngoài hùng hổ của mình.)
  • (Dự án về cơ bản đã hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essentially the same": về cơ bản giống nhau.
    • The two plans are essentially the same, though they differ in minor ways. (Hai kế hoạch về cơ bản giống nhau, khác biệt nhỏ.)
  • "essentially different": khác nhau về bản chất.
    • Their approaches to the problem are essentially different. (Cách tiếp cận vấn đề của họ khác nhau về bản chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Essential (tính từ): cần thiết, cốt yếu.
    • Water is essential for life. (Nước cần thiết cho sự sống.)
  • Essence (danh từ): bản chất, tinh túy.
    • The essence of her argument is that we need more funding. (Bản chất của lập luận ấy chúng ta cần thêm kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Basically: về cơ bản.
    • He is basically honest. (Anh ấy về cơ bản trung thực.)
  • Fundamentally: về nền tảng, cơ bản.
    • The system is fundamentally flawed. (Hệ thống lỗi cơ bản.)
  • In essence: về bản chất.
    • In essence, the problem is simple. (Về bản chất, vấn đề rất đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "essentially", nhưng có thể dùng trong cấu trúc: - "to boil down to": quy về bản chất. - The issue essentially boils down to a lack of trust. (Vấn đề về cơ bản quy về sự thiếu tin tưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • At bottom: về bản chất, thực chất.
    • At bottom, he is a kind person. (Về bản chất, anh ấy một người tốt bụng.)
  • In the final analysis: sau khi phân tích kỹ lưỡng.
    • In the final analysis, the decision was essentially correct. (Sau khi phân tích kỹ lưỡng, quyết định về cơ bản đúng.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "essentially"