essentially
The scientist explained that the experiment was essentially a test of the new theory.
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về bản chất, về cơ bản: "essentially" dùng để chỉ điều gì đó là cốt lõi, quan trọng nhất, hoặc không thể thiếu khi xem xét một vấn đề.
- Thực chất, thực tế: Từ này nhấn mạnh rằng mặc dù có thể có các yếu tố phụ, nhưng điều được nói đến là yếu tố chính yếu nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tranh luận về cơ bản là một vấn đề kỹ thuật.)
- (Anh ấy về bản chất là một người nhút nhát, bất chấp vẻ ngoài hùng hổ của mình.)
- (Dự án về cơ bản đã hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "essentially the same": về cơ bản là giống nhau.
- The two plans are essentially the same, though they differ in minor ways. (Hai kế hoạch về cơ bản là giống nhau, dù có khác biệt nhỏ.)
- "essentially different": khác nhau về bản chất.
- Their approaches to the problem are essentially different. (Cách tiếp cận vấn đề của họ khác nhau về bản chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Essential (tính từ): cần thiết, cốt yếu.
- Water is essential for life. (Nước là cần thiết cho sự sống.)
- Essence (danh từ): bản chất, tinh túy.
- The essence of her argument is that we need more funding. (Bản chất của lập luận cô ấy là chúng ta cần thêm kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Basically: về cơ bản.
- He is basically honest. (Anh ấy về cơ bản là trung thực.)
- Fundamentally: về nền tảng, cơ bản.
- The system is fundamentally flawed. (Hệ thống có lỗi cơ bản.)
- In essence: về bản chất.
- In essence, the problem is simple. (Về bản chất, vấn đề rất đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "essentially", nhưng có thể dùng trong cấu trúc: - "to boil down to": quy về bản chất. - The issue essentially boils down to a lack of trust. (Vấn đề về cơ bản quy về sự thiếu tin tưởng.)
Thành ngữ liên quan
- At bottom: về bản chất, thực chất.
- At bottom, he is a kind person. (Về bản chất, anh ấy là một người tốt bụng.)
- In the final analysis: sau khi phân tích kỹ lưỡng.
- In the final analysis, the decision was essentially correct. (Sau khi phân tích kỹ lưỡng, quyết định về cơ bản là đúng.)