essential
/i'senʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu: Chỉ điều gì đó tuyệt đối cần có, không thể thiếu được cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một thứ khác.
- (Thuộc về) bản chất, thực chất: Chỉ đặc tính cơ bản, cốt lõi và quan trọng nhất của một sự vật, sự việc.
- (Thuộc về) tinh chất: Liên quan đến phần tinh túy, cô đọng nhất được chiết xuất từ một thứ gì đó.
Danh từ:
- Yếu tố cần thiết, điều thiết yếu: Một thứ hoặc một yếu tố cơ bản, không thể thiếu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Water is essential for life. (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
- The essential difference between the two plans is the cost. (Sự khác biệt cốt yếu giữa hai kế hoạch là chi phí.)
- This book covers the essential principles of economics. (Cuốn sách này bao gồm các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học.)
Danh từ:
- She packed only the essentials for the trip. (Cô ấy chỉ xếp những đồ dùng thiết yếu cho chuyến đi.)
- Understanding the basics is one of the essentials of learning. (Hiểu những điều cơ bản là một trong những yếu tố cần thiết của việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be essential to/for something": là thiết yếu đối với cái gì.
- Trust is essential to a good relationship. (Sự tin tưởng là thiết yếu cho một mối quan hệ tốt.)
"It is essential that...": Điều cốt yếu là...
- It is essential that you arrive on time. (Điều cốt yếu là bạn phải đến đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Essentially (trạng từ): Về bản chất, cơ bản là.
- The two systems are essentially the same. (Về bản chất, hai hệ thống này giống nhau.)
Essential oil (danh từ): Tinh dầu.
- Lavender essential oil is used for relaxation. (Tinh dầu oải hương được dùng để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Necessary (cần thiết), Vital (sống còn), Crucial (then chốt), Fundamental (căn bản), Indispensable (không thể thiếu).
- Danh từ: Necessity (nhu cầu thiết yếu), Requirement (yêu cầu), Basic (điều cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "essential" không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
- Of the essence: Cực kỳ quan trọng, là yếu tố then chốt (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian).
- Speed is of the essence in an emergency. (Tốc độ là yếu tố then chốt trong tình huống khẩn cấp.)
tính từ
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
- essential oiltinh dầu
danh từ
- yếu tố cần thiết