essential

/i'senʃəl/
Học thuật
Thân thiện
essential

An essential worker wears a mask and gloves while helping a customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu: Chỉ điều đó tuyệt đối cần , không thể thiếu được cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một thứ khác.
    • (Thuộc về) bản chất, thực chất: Chỉ đặc tính cơ bản, cốt lõi quan trọng nhất của một sự vật, sự việc.
    • (Thuộc về) tinh chất: Liên quan đến phần tinh túy, đọng nhất được chiết xuất từ một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Yếu tố cần thiết, điều thiết yếu: Một thứ hoặc một yếu tố cơ bản, không thể thiếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Water is essential for life. (Nước thiết yếu cho sự sống.)
    • The essential difference between the two plans is the cost. (Sự khác biệt cốt yếu giữa hai kế hoạch chi phí.)
    • This book covers the essential principles of economics. (Cuốn sách này bao gồm các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học.)
  • Danh từ:

    • She packed only the essentials for the trip. ( ấy chỉ xếp những đồ dùng thiết yếu cho chuyến đi.)
    • Understanding the basics is one of the essentials of learning. (Hiểu những điều cơ bản một trong những yếu tố cần thiết của việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be essential to/for something": thiết yếu đối với cái .

    • Trust is essential to a good relationship. (Sự tin tưởng thiết yếu cho một mối quan hệ tốt.)
  • "It is essential that...": Điều cốt yếu ...

    • It is essential that you arrive on time. (Điều cốt yếu bạn phải đến đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Essentially (trạng từ): Về bản chất, cơ bản .

    • The two systems are essentially the same. (Về bản chất, hai hệ thống này giống nhau.)
  • Essential oil (danh từ): Tinh dầu.

    • Lavender essential oil is used for relaxation. (Tinh dầu oải hương được dùng để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Necessary (cần thiết), Vital (sống còn), Crucial (then chốt), Fundamental (căn bản), Indispensable (không thể thiếu).
  • Danh từ: Necessity (nhu cầu thiết yếu), Requirement (yêu cầu), Basic (điều cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "essential" không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan
  • Of the essence: Cực kỳ quan trọng, yếu tố then chốt (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian).
    • Speed is of the essence in an emergency. (Tốc độ yếu tố then chốt trong tình huống khẩn cấp.)
essential

An essential worker wears a mask and gloves while helping a customer.

tính từ
  1. (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
  2. cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
  3. (thuộc) tinh chất, tinh
    • essential oil
      tinh dầu
danh từ
  1. yếu tố cần thiết