Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
  • cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
  • (thuộc) tinh chất, tinh
    • essential oil
      tinh dầu
danh từ
  • yếu tố cần thiết
Related search result for "essential"
Comments and discussion on the word "essential"