essoreuse

Học thuật
Thân thiện
essoreuse

La femme met le linge dans l'essoreuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy vắt quần áo: Một thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp dùng để vắt nước ra khỏi quần áo sau khi giặt, thường bằng cách quay nhanh.
    • Máy quay ráo nước: Một loại máy dùng nguyên lý ly tâm để tách nước ra khỏi vải hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après la lessive, elle met le linge dans l'essoreuse. (Sau khi giặt, ấy cho quần áo vào máy vắt.)
    • L'essoreuse à salade est très pratique pour la cuisine. (Máy quay ráo rau sống rất tiện lợi cho việc nấu ăn.)
    • Cette vieille essoreuse manuelle appartient à ma grand-mère. (Chiếc máy vắt quần áo bằng tay kỹ nàycủa tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essoreuse à linge": máy vắt quần áo (cụ thể cho đồ giặt).

    • L'essoreuse à linge électrique a remplacé le pressoir manuel. (Máy vắt quần áo chạy điện đã thay thế máy vắt bằng tay.)
  • "essoreuse à salade": máy quay ráo rau sống (dùng trong nhà bếp).

    • N'oublie pas d'utiliser l'essoreuse à salade pour les feuilles de laitue. (Đừng quên dùng máy quay ráo rau sống cho rau diếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Essorer (động từ): vắt, quay cho ráo nước.

    • Il faut essorer la serpillière avant de laver le sol. (Phải vắt ráo nước cây lau nhà trước khi lau sàn.)
  • Essorage (danh từ giống đực): sự vắt, sự quay ráo nước.

    • L'essorage en machine est plus efficace. (Việc vắt bằng máy hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrifugeuse (danh từ giống cái): máy ly tâm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, đặc biệt trong công nghiệp).
  • Presse (danh từ giống cái): máy ép, máy vắt (nhấn mạnh đến lực ép hơn là lực quay ly tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "essoreuse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "essoreuse")

essoreuse

La femme met le linge dans l'essoreuse.

danh từ giống cái
  1. máy vắt quần áo
  2. máy quay ráo đường kính