essoufflement

Học thuật
Thân thiện
essoufflement

Il monte les escaliers et ressent un essoufflement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thở hổn hển, sự thở dốc: Trạng thái khó thở, thở gấp nông sau khi gắng sức hoặc vận động mạnh.
    • Sự đứt hơi: Trạng thái tạm thời không thể thở được một cách bình thường, thường do kiệt sức hoặc xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après avoir monté les escaliers, il ressentit un essoufflement. (Sau khi leo cầu thang, anh ấy cảm thấy thở hổn hển.)
    • L'essoufflement peut être un symptôme de problèmes cardiaques. (Chứng thở dốc có thểtriệu chứng của các vấn đề về tim.)
    • Son essoufflement était à la course rapide. (Sự thở hổn hển của anh ta là do chạy nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à bout de souffle": (thành ngữ) kiệt sức, hết hơi. Mặc dù không chứa từ "essoufflement", cụm này diễn tả một trạng thái tương tự về thể chất hoặc tinh thần.

    • Après ce long débat, je suis à bout de souffle. (Sau cuộc tranh luận dài đó, tôi kiệt sức.)
  • "essoufflement économique": (nghĩa ẩn dụ) sự trì trệ, sự chậm lại của nền kinh tế.

    • Le pays montre des signes d'essoufflement économique. (Đất nước cho thấy những dấu hiệu của sự trì trệ kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Essouffler (verbe): Làm cho thở hổn hển, làm mệt.

    • Cette montée m'a essoufflé. (Đoạn đường dốc này làm tôi thở hổn hển.)
  • Essoufflé, e (adjectif): Thở hổn hển, hụt hơi.

    • Il est arrivé essoufflé à la réunion. (Anh ấy đến cuộc họp trong tình trạng thở hổn hển.)
  • Souffle (nom masculin): Hơi thở.

    • Il a perdu son souffle en courant. (Anh ấy mất hơi khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyspnée: (danh từ giống cái, y học) chứng khó thở.
  • Halètement: (danh từ giống đực) sự thở hổn hển, sự thở gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "essouffler".)

Thành ngữ liên quan
  • Courir à perdre haleine: Chạy đến mất hơi, làm việcđó một cách vội vàng căng thẳng.
    • Il a couru à perdre haleine pour attraper le bus. (Anh ta chạy đến mất hơi để bắt kịp xe buýt.)
essoufflement

Il monte les escaliers et ressent un essoufflement.

danh từ giống đực
  1. sự thở hổn hển, sự thở dốc
  2. sự đứt hơi