essouffler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đứt hơi, làm cho mệt quá: Hành động khiến ai đó hoặc thứ gì đó trở nên khó thở, hụt hơi hoặc kiệt sức, thường do gắng sức quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La course rapide l'a essoufflé. (Cuộc chạy nhanh đã làm anh ấy đứt hơi.)
- Monter ces escaliers m'essouffle à chaque fois. (Leo cầu thang này luôn làm tôi mệt quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"essouffler une discussion": Làm cho một cuộc thảo luận trở nên cạn kiệt ý tưởng hoặc mất đà.
- Les désaccords constants ont fini par essouffler les négociations. (Những bất đồng liên tục cuối cùng đã làm cuộc đàm phán mất đà.)
"essouffler une machine/une économie": (Nghĩa ẩn dụ) Làm cho một cỗ máy hoặc một nền kinh tế hoạt động quá sức, dẫn đến suy yếu hoặc kiệt quệ.
- Cette production intensive risque d'essouffler l'équipement. (Việc sản xuất cường độ cao này có nguy cơ làm kiệt quệ thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
- S'essouffler (động từ phản thân): Tự làm mình đứt hơi, trở nên hụt hơi. (Ví dụ: - Anh ấy đã trở nên hụt hơi khi chạy.)
- Essoufflement (danh từ giống đực): Sự đứt hơi, sự hụt hơi, tình trạng khó thở. (Ví dụ: - cảm thấy hụt hơi)
- Essoufflant, essoufflante (tính từ): Làm cho đứt hơi, mệt mỏi. (Ví dụ: - một nỗ lực làm đứt hơi)
Từ đồng nghĩa
- Épuiser: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
- Fatiguer: Làm mệt mỏi.
- Halter: Làm hổn hển, thở hổn hển (thường dùng cho ngựa, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc thường được thể hiện qua việc kết hợp với đại từ phản thân hoặc giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Courir à s'en essouffler: Chạy đến mức đứt hơi, chạy hết sức.
- Il a couru à s'en essouffler pour attraper le bus. (Anh ta đã chạy hết sức để bắt kịp xe buýt.)
ngoại động từ
- làm cho đứt hơi, làm cho mệt quá