essuie-glace

Học thuật
Thân thiện
essuie-glace

Le conducteur active les essuie-glaces sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cần gạt nước mưa (ở kính ô ): "essuie-glace" là một thiết bị gồm một lưỡi cao su gắn vào một cần kim loại, được dùng để lau sạch nước mưa, tuyết hoặc bụi bẩn trên kính chắn gió hoặc kính cửa sổ của ô , nhằm đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho người lái xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les essuie-glaces de ma voiture sont usés et doivent être remplacés. (Cần gạt nước mưa trên xe tôi đã bị mòn cần phải thay thế.)
    • Il a allumé les essuie-glaces pour voir la route sous la pluie battante. (Anh ấy đã bật cần gạt nước mưa để nhìn thấy đường trong cơn mưa xối xả.)
    • N'oublie pas d'enlever la neige des essuie-glaces avant de partir. (Đừng quên dọn tuyết khỏi các cần gạt nước mưa trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre/actionner les essuie-glaces": Bật/Hoạt động cần gạt nước mưa.

    • Dès que la pluie a commencé, j'ai mis les essuie-glaces. (Ngay khi trời bắt đầu mưa, tôi đã bật cần gạt nước mưa.)
  • "Remplacer les balais d'essuie-glace": Thay thế lưỡi gạt nước mưa.

    • Il est conseillé de remplacer les balais d'essuie-glace une fois par an. (Người ta khuyên nên thay lưỡi gạt nước mưa mỗi năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Balai d'essuie-glace (cụm danh từ giống đực): Lưỡi gạt nước mưa (bộ phận cao su của "essuie-glace").

    • Le balai d'essuie-glace fait un bruit strident sur le pare-brise sec. (Lưỡi gạt nước mưa phát ra tiếng kêu chói tai trên kính chắn gió khô.)
  • Essuie-glace arrière (cụm danh từ giống đực): Cần gạt nước mưa phía sau (của ô ).

    • Active l'essuie-glace arrière pour mieux voir. (Hãy bật cần gạt nước mưa phía sau để nhìn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lave-glace (danh từ giống đực): Hệ thống phun nước rửa kính (thường đi kèm với "essuie-glace" nhưngmột bộ phận riêng biệt để làm sạch kính).
  • Raclette (danh từ giống cái): Dụng cụ cạo, gạt (nghĩa rộng, không chỉ dành cho ô ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ kép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "essuie-glace".)

essuie-glace

Le conducteur active les essuie-glaces sous la pluie.

danh từ giống đực
  1. que gạt nước mưa (ở kính ô )

Từ gần giống

Từ chứa "essuie-glace"