essuie-mains

Học thuật
Thân thiện
essuie-mains

On accroche l'essuie-mains près du lavabo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Khăn lau tay: Một miếng vải, thường bằng chất liệu thấm hút, dùng để lau khô tay sau khi rửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après s'être lavé les mains, il a utilisé l'essuie-mains. (Sau khi rửa tay, anh ấy đã dùng khăn lau tay.)
    • L'essuie-mains dans cette salle de bain est toujours propre. (Khăn lau tay trong phòng tắm này luôn sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essuie-mains en papier": khăn lau tay bằng giấy.

    • Dans les toilettes publiques, on trouve souvent des essuie-mains en papier. (Trong nhà vệ sinh công cộng, người ta thường tìm thấy khăn lau tay bằng giấy.)
  • "essuie-mains en tissu": khăn lau tay bằng vải.

    • À la maison, nous utilisons un essuie-mains en tissu que l'on lave régulièrement. (Ở nhà, chúng tôi dùng một chiếc khăn lau tay bằng vải chúng tôi giặt thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Essuie-glace (danh từ giống đực): cần gạt nước (trên xe ô ).
  • Essuie-tout (danh từ giống đực): khăn giấy đa năng, khăn lau bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Serviette pour les mains: khăn dành cho tay.
  • Torchon à mains (ít dùng): khăn lau tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'essuie-mains'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'essuie-mains'.

essuie-mains

On accroche l'essuie-mains près du lavabo.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. khăn lau tay