essuie-verres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Khăn lau cốc: Một miếng vải nhỏ, thường bằng vải sợi nhỏ hoặc vải lanh, được sử dụng để lau khô và làm bóng ly, cốc, chén sau khi rửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serveur utilise un essuie-verres pour polir les verres à vin. (Người phục vụ dùng một chiếc khăn lau cốc để làm bóng những chiếc ly rượu.)
- N'oublie pas d'acheter des essuie-verres pour la maison. (Đừng quên mua vài chiếc khăn lau cốc cho nhà mình nhé.)
- Après le lavage, il faut sécher chaque verre avec un essuie-verres propre. (Sau khi rửa, cần lau khô từng chiếc ly bằng một chiếc khăn lau cốc sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép (nom composé) được hình thành từ động từ "essuyer" (lau) và danh từ "verre" (ly, cốc). Nó luôn được viết có gạch nối.
- Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như nhà hàng, quán bar, "essuie-verres" là một dụng cụ lau chùi thiết yếu và chuyên dụng, khác với khăn lau bát đĩa thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Torchon (danh từ giống đực): Khăn lau bát đĩa nói chung, thường to và thô hơn một "essuie-verres".
- Chiffon (danh từ giống đực): Giẻ lau, miếng vải lau (thường bằng vải mềm).
- Lavette (danh từ giống cái): Miếng bọt biển hoặc giẻ rửa bát.
Từ đồng nghĩa
- Chiffon à verres: (Cụm từ) Vải lau ly. Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa, mô tả rõ chức năng của vật dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực (không đổi)
- khăn lau cốc