estafilade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết đứt, vết cắt nhỏ trên da: Chỉ một vết thương nhỏ, nông, thường do dao cạo hoặc vật sắc nhọn gây ra, đặc biệt là trên mặt khi cạo râu.
- Vết rạch: Có thể dùng để chỉ một vết cắt hoặc vết rạch tương tự trên bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une petite estafilade sur la joue après s'être rasé. (Anh ấy có một vết đứt nhỏ trên má sau khi cạo râu.)
- Attention à ne pas faire d'estafilade en épluchant les légumes. (Cẩn thận đừng để bị đứt tay khi gọt rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estafilade" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ một sự xúc phạm hoặc tổn thương tinh thần nhẹ, giống như một "vết cắt" vào lòng tự trọng.
- Sa remarque acerbe lui a laissé une estafilade à l'ego. (Lời nhận xét chua cay của cô ấy đã để lại một vết cứa vào lòng tự ái của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupure (n.f): Vết cắt, vết đứt. (Từ tổng quát hơn, dùng cho mọi vết cắt trên da hoặc trên các vật liệu.)
- Éraflure (n.f): Vết trầy xước, vết cào. (Chỉ tổn thương bề mặt, nông hơn.)
- Balafre (n.f): Vết sẹo dài, vết rạch sâu. (Nghiêm trọng hơn nhiều so với "estafilade".)
Từ đồng nghĩa
- Entaille (n.f): Vết khía, vết cắt lõm vào.
- Écorchure (n.f): Vết trầy da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- vết đứt ở mặt (khi cạo râu...)