estafilade

Học thuật
Thân thiện
estafilade

Une estafilade sur sa joue saigne légèrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết đứt, vết cắt nhỏ trên da: Chỉ một vết thương nhỏ, nông, thường do dao cạo hoặc vật sắc nhọn gây ra, đặc biệttrên mặt khi cạo râu.
    • Vết rạch: Có thể dùng để chỉ một vết cắt hoặc vết rạch tương tự trên bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une petite estafilade sur la joue après s'être rasé. (Anh ấy có một vết đứt nhỏ trên sau khi cạo râu.)
    • Attention à ne pas faire d'estafilade en épluchant les légumes. (Cẩn thận đừng để bị đứt tay khi gọt rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estafilade" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ một sự xúc phạm hoặc tổn thương tinh thần nhẹ, giống như một "vết cắt" vào lòng tự trọng.
    • Sa remarque acerbe lui a laissé une estafilade à l'ego. (Lời nhận xét chua cay của ấy đã để lại một vết cứa vào lòng tự ái của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupure (n.f): Vết cắt, vết đứt. (Từ tổng quát hơn, dùng cho mọi vết cắt trên da hoặc trên các vật liệu.)
  • Éraflure (n.f): Vết trầy xước, vết cào. (Chỉ tổn thương bề mặt, nông hơn.)
  • Balafre (n.f): Vết sẹo dài, vết rạch sâu. (Nghiêm trọng hơn nhiều so với "estafilade".)
Từ đồng nghĩa
  • Entaille (n.f): Vết khía, vết cắt lõm vào.
  • Écorchure (n.f): Vết trầy da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
estafilade

Une estafilade sur sa joue saigne légèrement.

danh từ giống cái
  1. vết đứtmặt (khi cạo râu...)