estaminet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán rượu bình dân: Một loại quán nhỏ, đơn giản, thường ở Pháp hoặc Bỉ, nơi phục vụ đồ uống, đặc biệt là rượu, và đôi khi là thức ăn đơn giản. Từ này mang sắc thái cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers se retrouvaient souvent à l'estaminet du coin. (Những người công nhân thường tụ tập ở quán rượu bình dân góc phố.)
- Ce vieil estaminet a conservé son décor d'antan. (Quán rượu bình dân cũ kỹ này vẫn giữ được trang trí ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pilier d'estaminet": kẻ la cà quán rượu, tay rượu chè (chỉ người thường xuyên lui tới quán rượu).
- Il passait pour un pilier d'estaminet dans le village. (Hắn ta bị coi là một tay rượu chè trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistro (n): quán nhỏ, thường phục vụ rượu và thức ăn đơn giản (hiện đại và phổ biến hơn ).
- Café (n): quán cà phê, cũng có thể phục vụ rượu.
- Taverne (n): quán rượu, tửu quán.
Từ đồng nghĩa
- Débit de boissons: nơi bán đồ uống (có cồn).
- Bouchon (n): (đặc biệt ở Lyon) một loại quán ăn bình dân truyền thống.
Lưu ý
- Từ ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại và mang đậm sắc thái cổ xưa, lịch sử hoặc văn chương. Nó gợi lên hình ảnh một không gian công cộng giản dị của tầng lớp lao động trong quá khứ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) quán rượu bình dân
- pilier d'estaminetkẻ la cà quán rượu, tay rượu chè