estampage

Học thuật
Thân thiện
estampage

L'artisan utilise l'estampage pour décorer une feuille de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rập; hình rập: Hành động tạo ra một bản sao, thườngmột hình ảnh hoặc hoa văn, bằng cách dùng lực ép lên một bề mặt. Cũng có thể chỉ bản sao được tạo ra từ hành động đó.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự bịp: Hành động lừa gạt, đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'estampage de cette médaille antique a permis de l'étudier sans l'abîmer. (Việc rập đồng xu cổ này cho phép nghiên cứu không làm hư hại.)
    • Il a montré un estampage du sceau sur le document. (Anh ấy đã cho xem hình rập của con dấu trên tài liệu.)
    • Ne crois pas à cette histoire, c'est de l'estampage ! (Đừng tin vào câu chuyện đó, đótrò bịp đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime d'un estampage": Là nạn nhân của một trò lừa bịp.
    • Il a payé très cher une fausse peinture, il a été victime d'un estampage. (Anh ta đã trả rất nhiều tiền cho một bức tranh giả, anh tanạn nhân của một trò bịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Estamper (động từ): Đóng dấu, rập, dập nổi.
    • Estamper une feuille de métal. (Dập nổi một tấm kim loại.)
  • Estampe (danh từ giống cái): Bản khắc, tranh in.
    • Une estampe japonaise. (Một bản tranh in Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "sự rập": Empreinte (dấu, vết in), moulage (sự đúc khuôn).
  • Pour le sens "sự bịp": Arnaque (vụ lừa đảo), escroquerie (sự lừa đảo), tromperie (sự lừa dối).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de l'estampage pur et simple": Đómột trò lừa bịp trắng trợn.
    • Sa promesse de nous rendre riches ? C'est de l'estampage pur et simple ! (Lời hứa làm chúng ta giàu có của hắn ư? Đómột trò lừa bịp trắng trợn!)
estampage

L'artisan utilise l'estampage pour décorer une feuille de métal.

danh từ giống đực
  1. sự rập; hình rập
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sự bịp

Từ gần giống