estampillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng dấu (chứng thực): Hành động hoặc quy trình đóng một con dấu chính thức lên một tài liệu, sản phẩm hoặc vật phẩm để xác nhận tính xác thực, nguồn gốc, chất lượng, hoặc để đánh thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'estampillage de ce document par le notaire est obligatoire. (Việc đóng dấu chứng thực tài liệu này bởi công chứng viên là bắt buộc.)
- L'estampillage des produits alimentaires garantit leur conformité aux normes sanitaires. (Việc đóng dấu chứng thực lên các sản phẩm thực phẩm đảm bảo chúng tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Estampillage officiel": Dấu đóng chính thức.
- Le passeport porte un estampillage officiel de la république. (Hộ chiếu mang một dấu đóng chính thức của nước cộng hòa.)
"Date d'estampillage": Ngày đóng dấu.
- La date d'estampillage figure en bas de la page. (Ngày đóng dấu được ghi ở cuối trang.)
Biến thể và từ gần giống
Estampille (danh từ giống cái): Con dấu, dấu đóng.
- L'administration apposa son estampille sur le certificat. (Cơ quan hành chính đã đóng dấu của mình lên giấy chứng nhận.)
Estampiller (động từ): Đóng dấu.
- Il faut estampiller chaque page du contrat. (Cần phải đóng dấu lên từng trang của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Scellement (danh từ giống đực): Sự đóng dấu niêm phong.
- Authentification (danh từ giống cái): Sự chứng thực, xác thực.
- Visa (danh từ giống đực): Thị thực, dấu kiểm duyệt (trong một số ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'estampillage')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'estampillage')
danh từ giống đực
- sự đóng dấu (chứng thực)