estampiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng dấu (chứng thực): Hành động dùng một con dấu hoặc một thiết bị để in một dấu hiệu, biểu tượng hoặc thông tin lên một bề mặt (thườnggiấy tờ, tài liệu) nhằm mục đích xác nhận, chứng thực, đánh dấu hoặc phân loại một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bureau de poste doit estampiller ma lettre recommandée. (Bưu điện phải đóng dấu cho thư bảo đảm của tôi.)
    • La douane a estampillé mon passeport à l'entrée. (Hải quan đã đóng dấu vào hộ chiếu của tôi khi nhập cảnh.)
    • Il faut estampiller ce document pour le rendre officiel. (Cần phải đóng dấu chứng thực tài liệu này để trở thành chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être estampillé" (bị động): được đóng dấu, mang dấu hiệu chứng thực.
    • Un produit estampillé "Origine France" est souvent plus cher. (Một sản phẩm được đóng dấu "Xuất xứ Pháp" thường đắt hơn.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Được dùng để chỉ việc gán cho ai/cái gì một đặc điểm hoặc danh hiệu nào đó một cách chính thức hoặc rõ ràng.
    • Son discours était estampillé "populiste" par les médias. (Bài phát biểu của ông ta đã bị gán mác "dân túy" bởi giới truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Estampille (danh từ từ giống cái): Con dấu, dấu đóng.
    • L'estampille du notaire est nécessaire. (Con dấu của công chứng viêncần thiết.)
  • Estampage (danh từ từ giống đực): Hành động đóng dấu; trong kỹ thuật có thể chỉ phương pháp dập nổi.
  • Timbrage (danh từ từ giống đực): Hành động đóng dấu, dán tem (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc dán tem bưu chính).
Từ đồng nghĩa
  • Cacheter: Đóng dấu niêm phong (thường để bảo mật).
  • Timbrer: Đóng dấu, dán tem (thường dùng cho tem bưu chính hoặc dấu thuế).
  • Marquer: Đánh dấu (nghĩa rộng, không nhất thiết bằng dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "estampiller". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc cấu trúc bị động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "estampiller" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. đóng dấu (chứng thực)