esterlin

Học thuật
Thân thiện
esterlin

Un marchand médiéval compte des pièces d'esterlin sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng exteclin: Tên một loại tiền xu cổ của Scotland, được sử dụng trong lịch sử.
    • Tiền Ê-cốt: Cách gọi khác cho đồng tiền cổ của Scotland (Ê-cốttên gọi khác của Scotland).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose une collection d'esterlins. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồng exteclin.)
    • Cette pièce ancienne est un esterlin. (Đồng xu cổ nàymột đồng tiền Ê-cốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu về tiền tệ cổ.
    • Les esterlins étaient frappés en argent. (Các đồng exteclin được đúc bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Livre sterling (n.f): Bảng Anh (tiền tệ hiện đại của Vương quốc Anh). Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "esterlin", nhưng nguồn gốc từ cùng một gốc từ chỉ sự cứng rắn, tin cậy ( đồng bạc sterling độ tinh khiết cao).
Từ đồng nghĩa
  • Pièce écossaise: Đồng xu Scotland (cách gọi chung, không chỉ riêng loại "esterlin").
Lưu ý
  • "Esterlin" là một thuật ngữ lịch sử, không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay để chỉ tiền tệ hiện đại.
  • Cần phân biệt với "Livre sterling" (bảng Anh), đơn vị tiền tệ hiện đại vẫn đang lưu hành.
esterlin

Un marchand médiéval compte des pièces d'esterlin sur son étal.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng exteclin (tiền Ê-cốt)