esthéticien

Học thuật
Thân thiện
esthéticien

L'esthéticien examine une sculpture dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà mỹ học: Người nghiên cứu chuyên sâu về mỹ học, tức là khoa học nghiên cứu bản chất của cái đẹp, đặc biệt trong nghệ thuật triết học.
    • Chuyên viên thẩm mỹ: Người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp, thực hiện các liệu pháp làm đẹp cho da cơ thể tại các viện thẩm mỹ hoặc spa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Platon est considéré comme un grand esthéticien de l'Antiquité. (Platon được coi là một nhà mỹ học vĩ đại thời cổ đại.)
    • Elle consulte son esthéticien une fois par mois pour un soin du visage. ( ấy tới gặp chuyên viên thẩm mỹ của mình mỗi tháng một lần để chăm sóc da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esthéticien" trong triết học: Thường dùng để chỉ các triết gia hoặc nhà phê bình nghệ thuật nghiên cứu vềthuyết cái đẹp nghệ thuật.

    • Kant est un esthéticien majeur de la philosophie allemande. (Kant là một nhà mỹ học lớn của triết học Đức.)
  • "Esthéticien" trong ngành công nghiệp làm đẹp: Chỉ người bằng cấp chuyên môn để thực hiện các dịch vụ như tẩy lông, chăm sóc da, trang điểm chuyên nghiệp, mát-xa thư giãn.

    • L'esthéticien lui a recommandé une crème hydratante adaptée à son type de peau. (Chuyên viên thẩm mỹ đã đề xuất cho ấy một loại kem dưỡng ẩm phù hợp với loại da của .)
Biến thể từ gần giống
  • Esthéticienne (n.f): Dạng giống cái của "esthéticien".

    • Marie est esthéticienne dans un salon renommé. (Marie là một nữ chuyên viên thẩm mỹ tại một thẩm mỹ viện nổi tiếng.)
  • Esthétique (n.f): Mỹ học; vẻ đẹp, tính thẩm mỹ.

    • L'esthétique de ce tableau est très moderne. (Tính thẩm mỹ của bức tranh này rất hiện đại.)
  • Esthétique (adj): Thuộc về mỹ học, tính thẩm mỹ.

    • Une solution esthétique à un problème technique. (Một giải pháp mang tính thẩm mỹ cho một vấn đề kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en beauté: Chuyên gia về làm đẹp (nghĩa chuyên viên thẩm mỹ).
  • Philosophe de l'art: Nhà triết học về nghệ thuật (nghĩa nhà mỹ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "esthéticien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "esthéticien".

esthéticien

L'esthéticien examine une sculpture dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. nhà mỹ học