esthétisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa duy mỹ, thuyết duy mỹ: Một học thuyết hoặc thái độ coi giá trị thẩm mỹ là tối cao, đặt cái đẹp lên trên hết, thường tách rời khỏi các khía cạnh đạo đức, chính trị hoặc thực dụng.
- Trường phái hồi cổ (về văn học, nghệ thuật): Một phong trào nghệ thuật, đặc biệt vào cuối thế kỷ 19, đề cao sự tinh tế, cầu kỳ, sự theo đuổi cái đẹp thuần túy và thường lấy cảm hứng từ các thời kỳ nghệ thuật quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'esthétisme de ce mouvement artistique privilégie la forme sur le fond. (Chủ nghĩa duy mỹ của trào lưu nghệ thuật này coi trọng hình thức hơn nội dung.)
- L'esthétisme fin de siècle était souvent en réaction contre l'industrialisation. (Trường phái hồi cổ vào cuối thế kỷ thường phản ứng lại quá trình công nghiệp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culte de l'esthétisme": sự sùng bái chủ nghĩa duy mỹ.
- Certains poètes symbolistes avaient un véritable culte de l'esthétisme. (Một số nhà thơ tượng trưng có một sự sùng bái thực sự đối với chủ nghĩa duy mỹ.)
"Esthétisme décadent": chủ nghĩa duy mỹ suy đồi (thường gắn với phong trào văn học cuối thế kỷ 19).
- L'œuvre de Joris-Karl Huysmans est souvent associée à l'esthétisme décadent. (Tác phẩm của Joris-Karl Huysmans thường được liên hệ với chủ nghĩa duy mỹ suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
Esthète (danh từ): người theo chủ nghĩa duy mỹ, người sành về cái đẹp.
- C'est un esthète qui consacre sa vie à l'art. (Đó là một người theo chủ nghĩa duy mỹ, người dành cả đời cho nghệ thuật.)
Esthétique (tính từ): (thuộc về) thẩm mỹ, mỹ học.
- Une expérience esthétique. (Một trải nghiệm thẩm mỹ.)
- Esthétique (danh từ giống cái): mỹ học, khoa học về cái đẹp; vẻ đẹp bề ngoài.
- La philosophie de l'esthétique. (Triết học mỹ học.)
Từ đồng nghĩa
- Cultisme de la beauté: sự sùng bái cái đẹp.
- Dandysme (trong bối cảnh văn hóa): chủ nghĩa ăn chơi, đề cao phong cách và hình thức (có liên hệ với chủ nghĩa duy mỹ trong lối sống).
Các cụm từ liên quan
- Pécher par excès d'esthétisme: mắc lỗi vì quá chú trọng vào thẩm mỹ (làm hại đến nội dung hoặc chức năng).
- Ce design, bien que magnifique, pèche par excès d'esthétisme et manque de praticité. (Thiết kế này, dù đẹp, lại mắc lỗi vì quá chú trọng thẩm mỹ và thiếu tính thực dụng.)
Thành ngữ liên quan
- L'art pour l'art (nghệ thuật vì nghệ thuật): một khẩu hiệu gắn liền với chủ nghĩa duy mỹ, khẳng định giá trị tự thân của nghệ thuật, tách rời khỏi mọi mục đích đạo đức hay xã hội.
- Le principe de "l'art pour l'art" est au cœur de l'esthétisme. (Nguyên tắc "nghệ thuật vì nghệ thuật" là cốt lõi của chủ nghĩa duy mỹ.)
danh từ giống đực
- trường phái hồi cổ (về (văn học), nghệ thuật)