eustatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự biến đổi mực nước biển toàn cầu: "Eustatisme" là một thuật ngữ khoa học chỉ sự thay đổi mực nước biển trung bình trên toàn cầu, xét trên quy mô địa chất. Sự thay đổi này có thể do các nguyên nhân như sự thay đổi thể tích của các tảng băng, sự biến dạng của các bồn đại dương, hoặc sự thay đổi nhiệt độ nước biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'eustatisme est un facteur clé dans l'étude des anciennes lignes de côte. (Eustatisme là một yếu tố then chốt trong việc nghiên cứu các đường bờ biển cổ đại.)
- La fonte des calottes glaciaires provoque un eustatisme positif. (Sự tan chảy của các chỏm băng gây ra một eustatisme dương [tức là mực nước biển dâng lên].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eustatisme glacio-eustatique": Sự biến đổi mực nước biển liên quan trực tiếp đến sự hình thành hoặc tan chảy của các tảng băng lục địa, làm thay đổi thể tích nước trong đại dương.
- La dernière période glaciaire a été marquée par un eustatisme glacio-eustatique négatif. (Kỷ băng hà cuối cùng được đánh dấu bởi một eustatisme glacio-eustatique âm [mực nước biển hạ thấp].)
"Eustatisme tectono-eustatique": Sự biến đổi mực nước biển do các quá trình kiến tạo làm thay đổi dung tích của các bồn đại dương.
- L'expansion des dorsales océaniques influence l'eustatisme tectono-eustatique. (Sự mở rộng của các sống núi giữa đại dương ảnh hưởng đến eustatisme tectono-eustatique.)
Biến thể và từ gần giống
Eustatique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến eustatisme.
- Un mouvement eustatique. (Một chuyển động eustatique.)
Variation eustatique (cụm danh từ): biến thiên eustatique, một cách diễn đạt khác của eustatisme.
- Les variations eustatiques du Quaternaire. (Các biến thiên eustatique của kỷ Đệ Tứ.)
Từ đồng nghĩa
- Changement du niveau marin global: sự thay đổi mực nước biển toàn cầu. (Đây là một cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Các cụm từ liên quan
- Eustatisme positif: eustatisme dương, chỉ sự dâng lên của mực nước biển toàn cầu.
- Eustatisme négatif: eustatisme âm, chỉ sự hạ thấp của mực nước biển toàn cầu.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) biến đổi mực biển