estimatif

Học thuật
Thân thiện
estimatif

L'entrepreneur présente un devis estimatif au client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ước tính, phỏng tính: Dùng để mô tả một con số, giá trị, hoặc đánh giá được đưa ra dựa trên sự tính toán hoặc phán đoán gần đúng, chưa phảikết quả cuối cùng hoặc chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coût estimatif du projet est de dix mille euros. (Chi phí ước tính của dự ánmười nghìn euro.)
    • Il a fourni un chiffre estimatif de la population. (Anh ấy đã cung cấp một con số ước tính về dân số.)
    • Ce devis est purement estimatif. (Bản báo giá này chỉ mang tính ước tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre estimatif": với tính chất ước tính, mang tính tham khảo.
    • Ces données sont fournies à titre estimatif. (Những dữ liệu này được cung cấp mang tính chất ước tính / tham khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimation (danh từ giống cái): sự ước tính, bản ước tính.

    • Faire une estimation des dégâts. (Thực hiện một bản ước tính thiệt hại.)
  • Estimer (động từ): ước tính, đánh giá.

    • Il est difficile d'estimer la durée des travaux. (Thật khó để ước tính thời gian của công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximatif: gần đúng, phỏng chừng.
  • Évaluatif: tính đánh giá, ước lượng.
Từ trái nghĩa
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
  • Exact: chính xác.
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
estimatif

L'entrepreneur présente un devis estimatif au client.

tính từ
  1. ước tính
    • Etat estimatif
      bảng ước tính

Từ có nhắc đến "estimatif"