estimative
/'estimətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để đánh giá, để ước lượng: "Estimative" là tính từ mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc dùng cho việc đưa ra phán đoán, đánh giá hoặc ước tính, thường dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report contained estimative judgments about the economic growth. (Báo cáo chứa đựng những đánh giá ước tính về tăng trưởng kinh tế.)
- We need an estimative figure to proceed with the initial planning. (Chúng tôi cần một con số ước lượng để tiến hành kế hoạch ban đầu.)
- His role is to provide estimative analysis for the intelligence community. (Vai trò của anh ấy là cung cấp phân tích đánh giá cho cộng đồng tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Estimative intelligence": thông tin tình báo đánh giá/ước đoán.
- The agency relies on estimative intelligence to forecast potential threats. (Cơ quan dựa vào thông tin tình báo đánh giá để dự báo các mối đe dọa tiềm tàng.)
"Estimative language": ngôn ngữ mang tính ước đoán (thường dùng trong các báo cáo để chỉ mức độ chắc chắn của thông tin).
- The document used estimative language like "it is likely that" or "we assess." (Tài liệu sử dụng ngôn ngữ ước đoán như "có khả năng là" hoặc "chúng tôi đánh giá.")
Biến thể và từ gần giống
Estimate (động từ/danh từ): ước tính, sự ước tính.
- Can you estimate the cost? (Anh có thể ước tính chi phí không?)
Estimation (danh từ): sự ước lượng, sự đánh giá.
- In my estimation, the project will take three months. (Theo sự đánh giá của tôi, dự án sẽ mất ba tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Approximative: tính gần đúng, ước chừng.
- Judgmental: mang tính phán xét, đánh giá (tuy nhiên từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "estimate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "estimative".)
tính từ
- để đánh giá; để ước lượng