estivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi nghỉ hè: Từ chỉ một người đi du lịch hoặc nghỉ ngơi tại một địa điểm, thường là vùng biển hoặc miền núi, trong mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La station balnéaire est pleine d'estivants en août. (Khu nghỉ mát bên bờ biển đầy người đi nghỉ hè vào tháng Tám.)
- Les estivants profitent du soleil et de la mer. (Những người đi nghỉ hè tận hưởng ánh nắng và biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Afflux d'estivants": dòng người đi nghỉ hè đổ về.
- L'afflux d'estivants commence dès le mois de juillet. (Dòng người đi nghỉ hè bắt đầu đổ về từ tháng Bảy.)
"Estivant régulier": người đi nghỉ hè thường xuyên, quen thuộc.
- C'est un estivant régulier de cette région. (Đó là một người đi nghỉ hè quen thuộc của vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Estival, estivale (tính từ): thuộc về mùa hè.
- Une chaleur estivale. (Cái nóng mùa hè.)
Estiver (động từ): trú hè, nghỉ hè (dùng cho súc vật được đưa lên núi vào mùa hè).
- Les moutons estivent dans les alpages. (Những con cừu trú hè trên các đồng cỏ núi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vacancier, vacancière: người đi nghỉ.
- Touriste: khách du lịch.
Từ trái nghĩa
- Hivernant: người đi nghỉ đông (ở vùng có tuyết).
danh từ
- người đi nghỉ hè