estivation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Sự ngủ hè: Trạng thái nghỉ ngơi, ngủ sâu hoặc giảm hoạt động sinh lý của một số loài động vật (như ốc sên, cá phổi, một số loài bò sát và côn trùng) trong những tháng mùa hè nóng và khô để tránh mất nước và sống sót qua điều kiện khắc nghiệt.
- (Thực vật học) Tiền khai hoa: Cách sắp xếp của các cánh hoa và lá đài bên trong nụ hoa trước khi nó nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'estivation est une stratégie de survie pour certains animaux pendant la sécheresse. (Sự ngủ hè là một chiến lược sinh tồn cho một số loài động vật trong mùa khô.)
- Les botanistes étudient l'estivation des fleurs pour classifier les plantes. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự tiền khai hoa để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entrer en estivation": bước vào trạng thái ngủ hè.
- Ces escargots entrent en estivation lorsque le sol devient trop sec. (Những con ốc sên này bước vào trạng thái ngủ hè khi mặt đất trở nên quá khô.)
- "Type d'estivation": kiểu sắp xếp tiền khai hoa (trong thực vật học).
- L'estivation valvaire est commune chez certaines familles de plantes. (Kiểu tiền khai hoa van thường gặp ở một số họ thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Estival, estivale (tính từ): thuộc về mùa hè.
- Une chaleur estivale. (Cái nóng mùa hè.)
- Hibernation (danh từ giống cái): sự ngủ đông (trạng thái tương tự nhưng xảy ra vào mùa đông).
Từ đồng nghĩa
- (Động vật học) Sommeil estival: giấc ngủ mùa hè.
- (Thực vật học) Préfloraison: sự tiền khai hoa.
Các cụm từ liên quan
- Période d'estivation: thời kỳ ngủ hè.
- La période d'estivation peut durer plusieurs mois. (Thời kỳ ngủ hè có thể kéo dài nhiều tháng.)
- État d'estivation: trạng thái ngủ hè.
- L'animal est dans un état d'estivation profonde. (Con vật đang trong trạng thái ngủ hè sâu.)
danh từ giống cái
- (động vật học) sự ngủ hè (của một số động vật)
- (thực vật học) tiền khai hoa