estivation

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sự ngủ hè (của một số động vật)
  2. (thực vật học) tiền khai hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "estivation"

estivation
L'escargot entre en estivation sous une pierre sèche.