estocade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • đâm hạ sát ( đấu, trong cuộc đấu bò): Đâyđòn đâm cuối cùng, chính xác chí mạng của người đấu sĩ (matador) vào vùng cổ của con đấu để kết liễu , kết thúc cuộc đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le matador a porté l'estocade avec précision. (Người đấu sĩ đã thực hiện đâm hạ sát một cách chính xác.)
    • L'estocade finale a mis fin au combat. ( đâm hạ sát cuối cùng đã kết thúc trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter l'estocade": Thực hiện đâm hạ sát (nghĩa đen trong đấu bò). Cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ hành động quyết định, đòn cuối cùng để kết thúc một tình huống.
    • Son argument a porté l'estocade à la discussion. (Lập luận của anh tađòn cuối cùng kết thúc cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Estoc (danh từ giống đực): Một loại kiếm dài, mũi nhọn, dùng để đâm, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ. Đâytừ nguyên của "estocade".
  • Estoquade (danh từ giống cái): Một biến thể hoặc cách viết khác của "estocade", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Coup de grâce (danh từ giống đực): Đòn cuối cùng, đòn kết liễu. (Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ riêng đấu bò).
Thành ngữ liên quan
  • "Donner l'estocade": Tương tự "porter l'estocade", có nghĩa là ra đòn cuối cùng, kết liễu.
    • Il a donné l'estocade à son adversaire avec cette remarque cinglante. (Anh ta đã ra đòn kết liễu đối thủ bằng nhận xét chua cay đó.)
danh từ giống cái
  1. đâm hạ sát ( đấu, trong cuộc đấu bò)

Từ gần giống