estomac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dạ dày: Cơ quan tiêu hóa chính trong cơ thể, nơi thức ăn được chứa đựng và tiêu hóa một phần.
- Bụng trên: Phần bụng phía trên, vùng thượng vị, nơi chứa dạ dày.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngực: Trong văn chương cổ, đôi khi dùng để chỉ ngực hoặc lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai mal à l'estomac. (Tôi bị đau dạ dày.)
- Il a reçu un coup dans l'estomac. (Anh ấy bị một cú đánh vào bụng trên.)
- Le coeur me tressaillait en l'estomac. (Trái tim tôi hồi hộp trong ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de l'estomac": Có gan dạ, can đảm.
- Il a de l'estomac pour affronter cette situation. (Anh ta có gan dạ để đối mặt với tình huống này.)
"Avoir l'estomac dans les talons": Đói ngấu, đói cồn cào.
- Après cette longue randonnée, j'ai l'estomac dans les talons. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đói ngấu.)
"Rester sur l'estomac":
- Không tiêu được (thức ăn).
- Ce repas trop lourd m'est resté sur l'estomac. (Bữa ăn quá nặng đó khiến tôi không tiêu được.)
- Không quên được, ám ảnh (một điều khó chịu).
- Cette remarque désobligeante lui est restée sur l'estomac. (Lời nhận xét bất lịch sự đó khiến anh ta không quên được.)
"Manquer d'estomac": Nhút nhát, thiếu can đảm.
- Il a manqué d'estomac et n'a pas osé protester. (Anh ta đã nhút nhát và không dám phản đối.)
Biến thể và từ liên quan
- Estomac d'autruche: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Khả năng tiêu hóa mọi thứ, ý chỉ sự dễ dãi hoặc không kén chọn (nghĩa đen: dạ dày của đà điểu, loài vật được cho là có thể tiêu hóa cả sắt).
- Il a un estomac d'autruche, il peut tout manger. (Anh ta có cái dạ dày của đà điểu, anh ta có thể ăn mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Ventre: Bụng (nghĩa rộng hơn).
- Abdomen: Bụng (từ y học, trang trọng).
- Courage: Lòng can đảm (đồng nghĩa với nghĩa bóng "avoir de l'estomac").
Thành ngữ liên quan
Se creuser l'estomac: Đói meo.
- À force d'attendre, on se creuse l'estomac. (Cứ chờ đợi mãi, chúng tôi đói meo rồi.)
Tourner de l'estomac: Làm buồn nôn, gây khó chịu.
- Cette odeur me tourne l'estomac. (Mùi đó làm tôi buồn nôn.)
{{estomac}}
danh từ giống đực
- dạ dày
- bụng trên
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngực
- Le coeur me tressaillait en l'estomactim tôi hồi hộp trong ngực
- (sử học) yếm thêu
- avoir de l'estomacgan dạ
- avoir l'estomac dans les talonsđói ngấu
- estomac d'autruchexem autruche
- manquer d'estomacnhút nhát
- rester sur l'estomackhông tiêu được; không quên được