estomac

Học thuật
Thân thiện
estomac

L'enfant a mal à l'estomac après avoir trop mangé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ dày: Cơ quan tiêu hóa chính trong cơ thể, nơi thức ăn được chứa đựng tiêu hóa một phần.
    • Bụng trên: Phần bụng phía trên, vùng thượng vị, nơi chứa dạ dày.
    • (Từ , nghĩa ) Ngực: Trong văn chương cổ, đôi khi dùng để chỉ ngực hoặc lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai mal à l'estomac. (Tôi bị đau dạ dày.)
    • Il a reçu un coup dans l'estomac. (Anh ấy bị một đánh vào bụng trên.)
    • Le coeur me tressaillait en l'estomac. (Trái tim tôi hồi hộp trong ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de l'estomac": Có gan dạ, can đảm.

    • Il a de l'estomac pour affronter cette situation. (Anh ta có gan dạ để đối mặt với tình huống này.)
  • "Avoir l'estomac dans les talons": Đói ngấu, đói cồn cào.

    • Après cette longue randonnée, j'ai l'estomac dans les talons. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đói ngấu.)
  • "Rester sur l'estomac":

    • Không tiêu được (thức ăn).
      • Ce repas trop lourd m'est resté sur l'estomac. (Bữa ăn quá nặng đó khiến tôi không tiêu được.)
    • Không quên được, ám ảnh (một điều khó chịu).
      • Cette remarque désobligeante lui est restée sur l'estomac. (Lời nhận xét bất lịch sự đó khiến anh ta không quên được.)
  • "Manquer d'estomac": Nhút nhát, thiếu can đảm.

    • Il a manqué d'estomac et n'a pas osé protester. (Anh ta đã nhút nhát không dám phản đối.)
Biến thể từ liên quan
  • Estomac d'autruche: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Khả năng tiêu hóa mọi thứ, ý chỉ sự dễ dãi hoặc không kén chọn (nghĩa đen: dạ dày của đà điểu, loài vật được cho là có thể tiêu hóa cả sắt).
    • Il a un estomac d'autruche, il peut tout manger. (Anh ta cái dạ dày của đà điểu, anh ta có thể ăn mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventre: Bụng (nghĩa rộng hơn).
  • Abdomen: Bụng (từ y học, trang trọng).
  • Courage: Lòng can đảm (đồng nghĩa với nghĩa bóng "avoir de l'estomac").
Thành ngữ liên quan
  • Se creuser l'estomac: Đói meo.

    • À force d'attendre, on se creuse l'estomac. (Cứ chờ đợi mãi, chúng tôi đói meo rồi.)
  • Tourner de l'estomac: Làm buồn nôn, gây khó chịu.

    • Cette odeur me tourne l'estomac. (Mùi đó làm tôi buồn nôn.)
estomac

L'enfant a mal à l'estomac après avoir trop mangé.

{{estomac}}
danh từ giống đực
  1. dạ dày
  2. bụng trên
  3. (từ , nghĩa ) ngực
    • Le coeur me tressaillait en l'estomac
      tim tôi hồi hộp trong ngực
  4. (sử học) yếm thêu
    • avoir de l'estomac
      gan dạ
    • avoir l'estomac dans les talons
      đói ngấu
    • estomac d'autruche
      xem autruche
    • manquer d'estomac
      nhút nhát
    • rester sur l'estomac
      không tiêu được; không quên được