estonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Estonia: Dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Estonia, văn hóa, con người hoặc đặc điểm của nước này.
- Tiếng Estonia: Dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Estonia.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Estonia: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Estonia, thuộc nhóm ngôn ngữ Finnic.
- Người Estonia (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ Estonia. (Lưu ý: Dạng giống cái là "estonienne").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine estonienne est délicieuse. (Ẩm thực Estonia rất ngon.)
- Elle apprend la langue estonienne. (Cô ấy đang học tiếng Estonia.)
- Danh từ giống đực:
- L'estonien est une langue finno-ougrienne. (Tiếng Estonia là một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Finno-Ugric.)
- Il est estonien. (Anh ấy là người Estonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler couramment l'estonien": Nói thông thạo tiếng Estonia.
- Peu d'étrangers parlent couramment l'estonien. (Rất ít người nước ngoài nói thông thạo tiếng Estonia.)
- "Un écrivain estonien": Một nhà văn Estonia.
- C'est un écrivain estonien très célèbre. (Đó là một nhà văn Estonia rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Estonie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Estonia.
- Tallinn est la capitale de l'Estonie. (Tallinn là thủ đô của Estonia.)
- Estonienne (tính từ/danh từ giống cái): (Thuộc) Estonia; Người phụ nữ Estonia.
- Une chanteuse estonienne. (Một nữ ca sĩ Estonia.)
- Elle est estonienne. (Cô ấy là người Estonia.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tên quốc gia hoặc ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như "de l'Estonie" (của Estonia) trong một số ngữ cảnh).
- La culture estonienne = La culture de l'Estonie. (Văn hóa Estonia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng cho danh từ/tính từ chỉ quốc tịch và ngôn ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "estonien".)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng ét-tô-ni