estoppage

/is'tɔpidʤ/
Học thuật
Thân thiện
estoppage

The lawyer argued for an estoppage of the evidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự ngăn chặn; sự loại trừ: Trong ngữ cảnh pháp , "estoppage" đề cập đến nguyên tắc ngăn cản một bên đưa ra một tuyên bố hoặc lập luận pháp nhất định, thường hành vi hoặc tuyên bố trước đó của họ mâu thuẫn với lập luận hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court applied the principle of estoppage to prevent the company from denying the contract's validity after it had already accepted benefits from it. (Tòa án áp dụng nguyên tắc estoppage để ngăn công ty phủ nhận hiệu lực của hợp đồng sau khi họ đã nhận các lợi ích từ .)
    • His previous sworn statement created an estoppage, barring him from later claiming a different version of events. (Lời khai tuyên thệ trước đây của anh ta đã tạo ra một sự ngăn chặn, cấm anh ta sau này đưa ra một phiên bản sự việc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of estoppage": Học thuyết về sự ngăn chặn/loại trừ, một nguyên tắc pháp quan trọng.
    • The lawyer argued that the doctrine of estoppage should be invoked to ensure fairness. (Luật sư lập luận rằng học thuyết về estoppage nên được viện dẫn để đảm bảo sự công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estoppel (n): Từ pháp phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "estoppage", chỉ nguyên tắc ngăn chặn.
    • Promissory estoppel is a key concept in contract law. (Estoppel do hứa hẹn một khái niệm then chốt trong luật hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Preclusion (n): Sự ngăn chặn, sự loại trừ.
  • Bar (n): Sự cản trở, rào cản (trong pháp ).
Lưu ý
  • "Estoppage" một thuật ngữ chuyên ngành luật, ít phổ biến hơn so với "estoppel". chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tranh tụng hoặc học thuyết pháp .
estoppage

The lawyer argued for an estoppage of the evidence.

danh từ
  1. (pháp ) sự ngăn chận; sự loại trừ