estouffade

Học thuật
Thân thiện
estouffade

La cuisinière prépare une estouffade dans une cocotte en fonte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món hầm, món ninh: Một phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm được nấu chín từ từ trong một nồi kín với rất ít chất lỏng, thườngtrong nướng hoặc trên bếp với lửa nhỏ. Kỹ thuật này giữ được hương vị độ ẩm của nguyên liệu.
    • Món thịt hầm kiểu Pháp: Cụ thể chỉ một món ăn Pháp truyền thống được chế biến theo phương pháp này, thườngthịt (như thịt , thịt cừu) hầm cùng với rau củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dîner, elle a préparé une estouffade de bœuf aux carottes. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một món thịt hầm với rốt.)
    • L'estouffade est une spécialité de la cuisine provençale. (Món thịt hầmmột đặc sản của ẩm thực vùng Provence.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuire en estouffade": nấu theo phương pháp hầm/ninh kín.
    • Il est préférable de cuire ce ragoût en estouffade pour que les viandes soient plus tendres. (Tốt hơn là nên nấu món ragu này theo phương pháp hầm kín để thịt được mềm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Étouffée (danh từ giống cái): Cách viết khác, cùng nghĩa với "estouffade". Đâymột biến thể chính tả phổ biến.
    • L'étouffée de poulet est un plat réconfortant. (Món hầmmột món ăn ấm áp.)
  • Ragoût (danh từ giống đực): Món hầm, thường nhiều nước sốt hơn so với "estouffade".
  • Daube (danh từ giống cái): Một loại món hầm khác của Pháp, thường được nấu với rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Ragout: món hầm, món ninh.
  • Mijoté: món hầm (nhấn mạnh vào việc nấu lửa nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une estouffade: làm/nấu một món hầm.
    • En hiver, on aime faire une estouffade. (Vào mùa đông, chúng tôi thích nấu một món hầm.)
estouffade

La cuisinière prépare une estouffade dans une cocotte en fonte.

danh từ giống cái
  1. như étouffée