estourbir

Học thuật
Thân thiện
estourbir

Un homme essaie d'estourbir un moustique avec un journal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh chết; giết: "estourbir" là một động từ thông tục, lóng, dùng để chỉ hành động đánh chết hoặc giết một ai đó một cách bạo lực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a menacé de l'estourbir s'il le revoyait. (Hắn đe dọa sẽ đánh chết hắn ta nếu gặp lại.)
    • Dans ce film, le gangster estourbit son rival d'une balle dans la tête. (Trong bộ phim đó, tên gangster giết đối thủ bằng một phát vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire estourbir": bị giết, bị đánh chết.
    • Le témoin gênant s'est fait estourbir avant le procès. (Nhân chứng phiền phức đã bị giết trước phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Estourbissement (danh từ, hiếm gặp): hành động đánh chết, sự giết chóc.
    • L'estourbissement du personnage principal a choqué les spectateurs. (Cái chết bị đánh của nhân vật chính đã gây sốc cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuer: giết (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Descendre (thông tục): hạ gục, giết.
  • Liquidier (thông tục): thanh toán, tiêu diệt.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Estourbir" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, lóng. mang sắc thái bạo lực, thô tục chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như trong đối thoại của nhân vật trong phim, tiểu thuyết trinh thám, hoặc lời nói suồng sã. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
estourbir

Un homme essaie d'estourbir un moustique avec un journal.

ngoại động từ
  1. (thông tục) đánh chết; giết

Từ có nhắc đến "estourbir"