estovers
/es'touvəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- (Pháp lý) Quyền lấy gỗ, vật liệu cần thiết: Quyền được luật pháp công nhận cho phép một người (thường là người thuê nhà hoặc người có quyền sử dụng đất) được lấy một lượng gỗ hoặc vật liệu cần thiết từ một khu đất để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu, chẳng hạn như sửa chữa nhà cửa, làm củi đốt sưởi ấm hoặc nấu ăn.
- Khoản trợ cấp, tiền phụ cấp (cổ): (Nghĩa cổ, ít dùng) Khoản tiền hoặc vật phẩm cần thiết được cấp cho một người, đặc biệt là cho một góa phụ hoặc người sống tách biệt, để đảm bảo nhu cầu sinh hoạt cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tenant had the right of estovers, allowing him to take wood from the estate for repairs. (Người thuê có quyền lấy gỗ, cho phép anh ta lấy gỗ từ điền trang để sửa chữa.)
- The ancient law granted estovers to the widow for her sustenance. (Luật cổ quy định cấp khoản trợ cấp cần thiết cho người góa phụ để bà duy trì cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common of estovers": Một loại quyền lợi chung (common right), cho phép người có quyền được lấy gỗ từ đất công hoặc đất của lãnh chúa cho các mục đích thiết yếu như đã định.
- The villagers held the common of estovers in the lord's woods. (Dân làng có quyền lấy gỗ thiết yếu từ khu rừng của lãnh chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Estover (danh từ số ít, cổ): Vật phẩm cần thiết; khoản trợ cấp cần thiết. (Lưu ý: Từ này rất hiếm gặp, dạng số nhiều "estovers" phổ biến hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- (Quyền) Lấy gỗ cần thiết: Right to take necessary wood.
- Trợ cấp, phụ cấp (cổ): Allowance, sustenance (archaic).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Estovers" là một thuật ngữ pháp lý cổ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật pháp lịch sử, liên quan đến luật đất đai và quyền lợi thời phong kiến. Từ này rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
- Ngữ cảnh sử dụng: Hầu như chỉ được dùng trong các phân tích lịch sử pháp luật, nghiên cứu về quyền tài sản cổ, hoặc trong các văn kiện pháp lý cũ.
danh từ số nhiều
- (pháp lý) vật dụng cần thiết được luật pháp cho phép để lại (như gỗ cho người ở thuê sửa chữa nhừ cửa hoặc đun nấu)
- tiền phụ cấp cho người goá chồng; tiền phụ cấp cho người vời ở riêng