estrapader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt chịu hình phạt buông thõng: Hành động tra tấn hoặc hành hình ai đó bằng cách buộc họ vào một thiết bị (như giá treo cổ hoặc máy kéo) rồi thả rơi xuống, thường gây ra sự giãn cơ thể hoặc trật khớp dữ dội. Đây là một hình phạt tra tấn thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les bourreaux s'apprêtaient à estrapader le prisonnier. (Những tên đao phủ chuẩn bị bắt tù nhân chịu hình phạt buông thõng.)
- Cette méthode cruelle, appelée estrapader, était utilisée pour extorquer des aveux. (Phương pháp tàn bạo này, gọi là hình phạt buông thõng, đã được dùng để moi lời thú tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être condamné à être estrapadé": Bị kết án phải chịu hình phạt buông thõng.
- L'espion fut condamné à être estrapadé. (Tên gián điệp bị kết án phải chịu hình phạt buông thõng.)
Biến thể và từ gần giống
- Estrapade (danh từ giống cái): Chỉ chính hình phạt hoặc thiết bị tra tấn bằng cách buông thõng.
- L'estrapade était un supplice redouté. (Hình phạt buông thõng là một cực hình đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Supplicier: Hành hạ, tra tấn.
- Torturer: Tra tấn.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử mô tả các hình phạt thời Trung Cổ hoặc Cận Đại. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.
ngoại động từ
- bắt chịu hình phạt buông thõng