estrapasser

Học thuật
Thân thiện
estrapasser

Le cavalier a fait estrapasser son cheval en le poussant trop longtemps.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mệt, làm kiệt sức (ngựa): Hành động khiến một con ngựa trở nên quá mệt mỏi, kiệt sức, thường do bị bắt làm việc, chạy hoặc bị đối xử quá sức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas estrapasser les chevaux en les faisant courir trop longtemps. (Không nên làm kiệt sức những con ngựa bằng cách bắt chúng chạy quá lâu.)
    • Autrefois, les mauvais traitements pouvaient estrapasser un animal de trait. (Ngày xưa, sự ngược đãi có thể làm một con vật kéo xe kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, liên quan đến việc sử dụng ngựa hoặc động vật sức kéo. Trong tiếng Pháp hiện đại, rất hiếm khi được sử dụng.
  • Có thể dùng theo nghĩa bóng, mặc dù rất hiếm, để chỉ việc làm ai đó kiệt sức về tinh thần hoặc thể chất.
    • Ce travail harassant est en train de l'estrapasser. (Công việc vất vả này đang làm anh ta kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Exténuer (ngoại động từ): làm kiệt sức, làm mệt lử (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn, dùng cho cả người vật).
  • Harasser (ngoại động từ): làm mệt nhọc, làm kiệt sức.
  • Épuiser (ngoại động từ): làm kiệt sức, cạn kiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Exténuer: làm kiệt sức.
  • Épuiser: làm kiệt quệ.
  • Harasser: hành hạ, làm mệt mỏi.
  • Fatiguer: làm mệt mỏi (nghĩa nhẹ hơn).
Lưu ý
  • "Estrapasser" là một từ cổ, không còn thông dụng trong tiếng Pháp đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa hiện đại như exténuer hoặc épuiser.
  • Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản hoặc với ý nghĩa chuyên biệt về ngựa.
estrapasser

Le cavalier a fait estrapasser son cheval en le poussant trop longtemps.

ngoại động từ
  1. làm mệt (ngựa)