estrogenic

Học thuật
Thân thiện
estrogenic

Estrogenic compounds can be found in certain plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến estrogen: Mô tả bất cứ điều liên quan, chịu ảnh hưởng, hoặc tính chất của estrogen, một loại hormone sinh dục nữ chính.
    • Bị gây ra bởi estrogen: Chỉ tác động, hiệu ứng hoặc phản ứng sinh lý do estrogen tạo ra trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Soy contains phytoestrogens, which are weakly estrogenic compounds. (Đậu nành chứa phytoestrogen, những hợp chất tính estrogen yếu.)
    • The medication has an estrogenic effect on the uterine lining. (Thuốc tác dụng kiểu estrogen lên niêm mạc tử cung.)
    • Researchers are studying the potential estrogenic activity of certain chemicals in the environment. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hoạt tính kiểu estrogen tiềm tàng của một số hóa chất trong môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ thường được dùng để mô tả tác dụng của thuốc, hợp chất tự nhiên hoặc hóa chất môi trường bắt chước hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của estrogen trong cơ thể.
    • This therapy aims to block the estrogenic pathways in certain types of breast cancer. (Liệu pháp này nhằm mục đích chặn các con đường tín hiệu kiểu estrogen trong một số loại ung thư .)
Biến thể từ gần giống
  • Estrogen (danh từ): Estrogen, nội tiết tố nữ.
    • Estrogen levels fluctuate during the menstrual cycle. (Nồng độ estrogen dao động trong chu kỳ kinh nguyệt.)
  • Anti-estrogenic (tính từ): Kháng estrogen, chống lại tác dụng của estrogen.
    • Some foods are believed to have anti-estrogenic properties. (Một số thực phẩm được cho đặc tính kháng estrogen.)
Từ đồng nghĩa
  • Estrogen-like: tính chất giống estrogen.
  • Estrogen-mimicking: Bắt chước estrogen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'estrogenic')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'estrogenic')

estrogenic

Estrogenic compounds can be found in certain plants.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc bị gây ra bởi estrogen (một danh từ chung cho 3 chất estron, estradiol estriol, được các tế bào hạt của buồng trứng tiết ra, được gọi là nội tiết tố nữ)