estrous

Học thuật
Thân thiện
estrous

A female cat in estrous calls out from a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về động vật bậc thấp) Trong thời kỳ động dục: "Estrous" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến thời kỳ động dục (thời kỳ sẵn sàng giao phối) ở các loài động vật bậc thấp, chẳng hạn như chuột, chó, mèo.
    • Liên quan đến chu kỳ động dục: Từ này cũng được dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến chu kỳ sinh sản này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researchers studied the estrous behavior of the mice. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi trong thời kỳ động dục của những con chuột.)
    • Changes in hormone levels are key indicators of the estrous phase. (Sự thay đổi nồng độ hormone những chỉ số quan trọng của giai đoạn động dục.)
    • Understanding the estrous cycle is fundamental in animal reproductive biology. (Hiểu về chu kỳ động dục nền tảng trong sinh học sinh sản động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estrous cycle": Chu kỳ động dục. Đây thuật ngữ khoa học phổ biến nhất liên quan đến từ này, chỉ toàn bộ chu kỳ sinh sản lặp đi lặp lạicon cái của nhiều loài động vật .
    • The estrous cycle in rats lasts about four to five days. (Chu kỳ động dụcchuột kéo dài khoảng bốn đến năm ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrus (danh từ): Thời kỳ động dục, thời điểm trong chu kỳ sinh sản khi con cái sẵn sàng chấp nhận con đực khả năng thụ thai.

    • The female cat will only allow mating when she is in estrus. (Con mèo cái chỉ cho phép giao phối khi đang trong thời kỳ động dục.)
  • Anestrous (tính từ): Trạng thái không động dục, chỉ thời kỳ tạm dừng trong chu kỳ sinh sản.

    • Some species enter an anestrous period during seasonal changes. (Một số loài bước vào thời kỳ không động dục trong suốt các thay đổi theo mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • In heat: Trong thời kỳ động dục, sẵn sàng giao phối (cách nói thông thường hơn, thường dùng cho vật nuôi).
  • In season: Động dục (thường dùng cho chó, mèo).
Lưu ý về cách dùng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "estrous" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, thú y nghiên cứu khoa học. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Phân biệt với "Estrous" "Estrus": "Estrous" tính từ ( dụ: ), trong khi "estrus" danh từ ( dụ: ).
estrous

A female cat in estrous calls out from a sunny windowsill.

Adjective
  1. (động vật bậc thấp) trong thời kỳ động dục

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "estrous"