estuaire

Học thuật
Thân thiện
estuaire

Le fleuve se jette dans la mer par un large estuaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sông: Phần cuối của một con sông, nơi nước ngọt từ sông gặp hòa trộn với nước mặn của biển hoặc đại dương. Đây thườngmột vùng nước rộng hình phễu, chịu ảnh hưởng của thủy triều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'estuaire de la Seine est très large. (Cửa sông Seine rất rộng.)
    • De nombreux oiseaux migrateurs vivent dans cet estuaire. (Nhiều loài chim di cư sốngcửa sông này.)
    • La ville portuaire est construite près d'un estuaire. (Thành phố cảng được xây dựng gần một cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estuaire maritime": cửa sông thông ra biển.

    • L'estuaire maritime de la Gironde est le plus grand d'Europe. (Cửa sông Gironde thông ra biểncửa sông lớn nhất châu Âu.)
  • "Zone estuarienne": vùng cửa sông.

    • La zone estuarienne est un écosystème très riche. (Vùng cửa sôngmột hệ sinh thái rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Estuariel, estuarienne (tính từ): thuộc về cửa sông.

    • La faune estuarienne est protégée. (Hệ động vậtcửa sông được bảo vệ.)
  • Embouchure (danh từ giống cái): cửa sông, cửa biển (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ phần cuối hẹp hơn).

    • L'embouchure du fleuve est dangereuse pour la navigation. (Cửa sông này nguy hiểm cho tàu qua lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Embouchure: cửa sông, cửa biển.
  • Bouche (d'un fleuve): cửa (sông) (cách nói thông tục hoặc trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "estuaire")

estuaire

Le fleuve se jette dans la mer par un large estuaire.

{{estuaire}}
danh từ giống đực
  1. cửa sông

Từ có nhắc đến "estuaire"