estuarine
/'estjuərain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cửa sông: Mô tả những gì liên quan đến, tồn tại trong, hoặc có đặc điểm của một cửa sông (nơi sông gặp biển, nước lợ).
- Có tính chất cửa sông: Chỉ môi trường, sinh thái, hoặc đặc điểm vật lý đặc trưng cho vùng cửa sông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The estuarine ecosystem is rich in nutrients. (Hệ sinh thái cửa sông rất giàu dinh dưỡng.)
- They studied the estuarine currents. (Họ đã nghiên cứu các dòng chảy cửa sông.)
- This fish is an estuarine species. (Loài cá này là loài sống ở cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"estuarine environment": môi trường cửa sông.
- Mangroves are vital for the estuarine environment. (Rừng ngập mặn rất quan trọng đối với môi trường cửa sông.)
"estuarine processes": các quá trình (địa chất, sinh học) ở cửa sông.
- Sedimentation is a key estuarine process. (Sự bồi lắng trầm tích là một quá trình chính ở cửa sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Estuary (danh từ): cửa sông, vùng cửa sông.
- The Mekong Delta has a large estuary. (Đồng bằng sông Cửu Long có một vùng cửa sông rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Of an estuary: (thuộc) cửa sông.
- Brackish-water: (thuộc) nước lợ (nước pha trộn giữa sông và biển, thường thấy ở cửa sông).
tính từ
- (thuộc) cửa sông