estudiantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sinh viên: "estudiantin" là tính từ mô tả những gì liên quan đến sinh viên, đời sống sinh viên, hoặc môi trường sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'esprit estudiantin est très présent dans ce quartier. (Tinh thần sinh viên rất hiện diện ở khu phố này.)
- Une fête estudiantine. (Một bữa tiệc sinh viên.)
- Des traditions estudiantines. (Những truyền thống sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ambiance estudiantine": không khí/bầu không khí sinh viên.
- Ce café a une ambiance estudiantine très agréable. (Quán cà phê này có một bầu không khí sinh viên rất dễ chịu.)
"Mouvement estudiantin": phong trào sinh viên.
- Le mouvement estudiantin des années 60. (Phong trào sinh viên những năm 60.)
Biến thể và từ gần giống
Étudiant, étudiante (danh từ): sinh viên (nam/nữ).
- Un étudiant en médecine. (Một sinh viên y khoa.)
Étudiantin, estudiantine (tính từ): thuộc về sinh viên. (Lưu ý: "estudiantin" là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "étudiantin").
Từ đồng nghĩa
- Universitaire (adj): thuộc về đại học, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
- Scolaire (adj): thuộc về nhà trường, học đường (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cấp học khác).
Thành ngữ liên quan
- "La vie estudiantine": đời sống sinh viên.
- Il garde un excellent souvenir de la vie estudiantine à Paris. (Anh ấy giữ một kỷ niệm tuyệt vời về đời sống sinh viên ở Paris.)
tính từ
- xem étudiant
- Vie estudiantineđời sống sinh viên