esturgeon

Học thuật
Thân thiện
esturgeon

Un esturgeon nage dans une rivière claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá tầm: Một loài lớn, thường sốngbiển ngược dòng sông để sinh sản, được biết đến với trứng của dùng để làm món trứng cá muối (caviar) cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'esturgeon est un poisson très ancien. (Cá tầmmột loài rất cổ xưa.)
    • On pêche l'esturgeon pour ses œufs. (Người ta đánh bắt cá tầm để lấy trứng của .)
    • La chair de l'esturgeon est également consommée. (Thịt của cá tầm cũng được dùng làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực thương mại, "esturgeon" thường được nhắc đến chủ yếu trong mối liên hệ với sản phẩm "caviar".
  • Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về sinh thái học để nói về sự di cư hoặc nguy tuyệt chủng của một số loài.
Biến thể từ gần giống
  • Esturgeonné (adj): (Hiếm dùng) liên quan đến hoặc đặc điểm của cá tầm.
  • Caviar (n): Trứng cá tầm muối, là sản phẩm nổi tiếng nhất từ cá tầm.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ (loài cho ra trứng caviar) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "esturgeon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "esturgeon".
esturgeon

Un esturgeon nage dans une rivière claire.

{{esturgeon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá tầm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "esturgeon"